Soutenir hay supporter: ủng hộ hay chịu đựng ai đó?

Nói bạn ủng hộ một người bạn, không chịu nổi tiếng ồn hoặc cổ vũ một đội. So sánh soutenir và supporter, rồi kiểm tra nghĩa qua bốn tình huống.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Nói Je te soutiens để diễn đạt “Tôi ủng hộ bạn”. Je te supporte thường nghĩa là “Tôi chịu đựng bạn”. Supporter còn nghĩa là cổ vũ một đội thể thao hoặc chịu tải, nên tân ngữ rất quan trọng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người bạn bình tĩnh động viên một phụ nữ đang chuẩn bị phỏng vấn tại bàn quán cà phê ở Pháp, có tập hồ sơ trơn đang đóng.
Je te soutiens thể hiện sự động viên. Minh họa: Atelier

supporter trong tiếng Pháp có nghĩa là ủng hộ không?

soutenir quelqu’unủng hộ ai đó

Trọng tâm: giúp đỡ hoặc hậu thuẫn một người

soutenir + người / dự án

Mes amis me soutiennent pendant mes études.
Bạn bè ủng hộ tôi trong thời gian học.

Nous soutenons ce projet de quartier.
Chúng tôi ủng hộ dự án khu dân cư này.

supporter quelque chosechịu đựng một điều

Trọng tâm: chịu đựng điều khó chịu

supporter + tiếng ồn / cái nóng / sự chờ đợi

Je ne supporte pas ce bruit.
Tôi không chịu nổi tiếng ồn này.

Elle supporte mal les longues attentes.
Cô ấy thấy khó chịu đựng việc chờ đợi lâu.

supporter une équipeủng hộ một đội

Trọng tâm: cổ vũ một đội thể thao

supporter + đội

Tu supportes quelle équipe ?
Bạn cổ vũ đội nào?

Trước phỏng vấn xin việc

Un peu de confiance
  1. Nora

    J’ai peur de rater mon entretien.

    Tôi sợ làm hỏng buổi phỏng vấn.

  2. Malik

    Tu t’es bien préparée. Je te soutiens.

    Bạn đã chuẩn bị kỹ rồi. Tôi ủng hộ bạn.

  3. Nora

    Merci. Et si je t’appelle trois fois ce soir ?

    Cảm ơn. Thế nếu tối nay tôi gọi bạn ba lần thì sao?

  4. Malik

    Appelle-moi. Je sais que l’attente est difficile à supporter.

    Cứ gọi tôi nhé. Tôi biết chờ đợi khó chịu lắm.

Malik ủng hộ Nora và hiểu sự lo lắng của cô ấy. Nếu đổi câu trả lời thành Je te supporte, chính Nora sẽ trở thành người anh ấy phải chịu đựng. Để trấn an đơn giản, Je suis là pour toi nghĩa là “Tôi luôn ở đây vì bạn”.

Các dạng từ hữu ích trước bài trắc nghiệm
Ngôisoutenirsupporter
jesoutienssupporte
noussoutenonssupportons
ils / ellessoutiennentsupportent

soutenir còn nghĩa gì khác?

Cette colonne soutient le toit.

Cột này đỡ mái nhà.

L’étagère supporte le poids des livres.

Kệ chịu sức nặng của sách.

Cả hai động từ đều dùng được với việc nâng đỡ vật lý. Trong thảo luận, soutenir que nghĩa là “khẳng định” hoặc “lập luận rằng”: Elle soutient que cette solution est plus simple. Câu thuật lại lập trường của cô ấy. Trong thể thao, cả soutenir notre équipe lẫn supporter notre équipe đều diễn tả việc ủng hộ đội.

Câu 1Không cần tài khoản
Một người bạn cần được động viên. Bạn nói gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je te soutiens.. Je te soutiens thể hiện sự ủng hộ và động viên.

Câu 2Không cần tài khoản
Người nói đang thấy khó làm gì?Je ne supporte plus ce bruit.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chịu đựng tiếng ồn.. Supporter le bruit nghĩa là chịu đựng tiếng ồn.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào hỏi bạn cổ vũ đội thể thao nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tu supportes quelle équipe ?. Với đội thể thao, supporter nghĩa là làm người cổ vũ.

Câu 4Không cần tài khoản
Chọn dạng đúng.Nous ___ notre amie.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

soutenons. Với nous, dạng hiện tại của soutenir là soutenons.