Lỗi thường gặp
Sympathique không có nghĩa là sympathetic: thân thiện hay cảm thông?
Miêu tả đồng nghiệp thân thiện, ánh nhìn cảm thông hoặc quản lý thấu hiểu. Tránh nhầm sympathetic/sympathique qua tình huống và bài trắc nghiệm ngắn.
- B1
- 2 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Sympathique nghĩa là dễ mến, thân thiện hoặc đáng mến. Compatissant nghĩa là cảm thông với nỗi đau của người khác. Khi nói về thái độ thấu hiểu, compréhensif thường phù hợp với “sympathetic” trong tiếng Anh; để ủng hộ ý tưởng, dùng favorable à.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- sympathiquecảm thông với nỗi đau của ai đóthân thiện, dễ mến, đáng mến
Ma nouvelle collègue est très sympathique.Đồng nghiệp mới của tôi rất thân thiện.
Với ánh nhìn cảm thông, nói un regard compatissant.
- compatissantnhìn chung thân thiện hoặc hòa đồngcảm thông với người đang đau buồn
Elle lui adresse un regard compatissant.Cô ấy nhìn anh ấy đầy cảm thông.
Với sự chào đón thân thiện, nói un accueil sympathique.
sympathique có nghĩa là sympathetic không?
- Inès
Tu connais la nouvelle collègue ?
Bạn có biết đồng nghiệp mới không?
- Paul
Oui, elle est sympathique. Elle m’a proposé de déjeuner avec l’équipe.
Có, cô ấy thân thiện lắm. Cô ấy rủ tôi ăn trưa cùng nhóm.
- Inès
Et quand tu lui as parlé de ton chien ?
Còn khi bạn kể về chú chó của mình?
- Paul
Je lui ai dit qu’il était mort. Elle m’a écouté avec beaucoup de compassion.
Tôi kể rằng nó đã chết. Cô ấy lắng nghe tôi rất cảm thông.
Lời mời ăn trưa thể hiện sự thân thiện. Lắng nghe nỗi buồn của Paul thể hiện lòng cảm thông. Một người có thể vừa sympathique vừa compatissante. Hai tính từ miêu tả phẩm chất khác nhau chứ không phải tính cách đối lập.
| Nghĩa | Cụm từ tiếng Pháp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thân thiện hoặc đáng mến | sympathique | Une voisine sympathique nous accueille. |
| Cảm thông | compatissant / compatissante | Elle lui adresse un regard compatissant. |
| Thấu hiểu | compréhensif / compréhensive | Ma responsable est compréhensive. |
| Ủng hộ một ý tưởng | favorable à | Je suis favorable à cette proposition. |
Sự hòa hợp của sympathique và compatissant như thế nào?
Un collègue sympathique, une collègue sympathique.
Một đồng nghiệp nam thân thiện, một đồng nghiệp nữ thân thiện.
Des regards compatissants, des paroles compatissantes.
Những ánh nhìn cảm thông, những lời cảm thông.
Il est compréhensif ; elle est compréhensive.
Anh ấy thấu hiểu; cô ấy thấu hiểu.
Sympathique giữ nguyên dạng ở giống đực và giống cái số ít; số nhiều là sympathiques. Compatissant thêm -e ở giống cái và -s ở số nhiều. Khi trò chuyện, Je comprends hoặc Je suis désolé pour toi có thể bày tỏ cảm thông trực tiếp hơn việc miêu tả thái độ của mình.