Hội thoại tin nhắn

Nhắn tin bằng tiếng Pháp: bạn hủy bữa tối vào phút chót

Bạn của bạn hủy bữa tối trước một giờ. Luyện trả lời bằng tiếng Pháp sao cho không lạnh lùng hay trách móc bóng gió, rồi đề xuất ngày khác.

Tóm tắt

Thể hiện sự thông cảm (pas de souci, ça arrive), nói nhẹ nhàng cảm xúc của bạn nếu muốn (dommage !), rồi đề xuất ngày khác (on remet ça à jeudi ?). Remettre à plus tard nghĩa là hoãn lại.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người xem điện thoại bên bàn ăn dọn sẵn cho hai người.
Hẹn lại một cách thân thiện với on remet ça à jeudi. Minh họa: Atelier
Inès
  1. Coucou… je suis vraiment désolée, je ne vais pas pouvoir venir ce soir 😕Chào bạn… Tôi rất xin lỗi, tối nay tôi không đến được.
  2. Mon fils a de la fièvre.Con trai tôi bị sốt.
  3. Trả lời thân thiện

  4. Oui, ça va, c'est juste un rhume. Merci de comprendre 🙏Ừ, cháu ổn, chỉ bị cảm thôi. Cảm ơn bạn đã thông cảm.
  5. Đề xuất ngày khác

  6. Jeudi, parfait ! Je t'invite pour me faire pardonner 😄Thứ Năm, tuyệt! Để tôi mời bữa tối bù lại nhé.
  7. Kết thúc thân tình

Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện

Ghi nhớ những câu này
Tiếng PhápTiếng Việt
Pas de souci, ça arrive.Không sao, chuyện này vẫn xảy ra mà.
Dommage !Tiếc quá!
On remet ça à… ?Mình hẹn lại vào… nhé?
Ça marche !Được đấy!
Soigne-toi bien.Giữ gìn sức khỏe nhé.
pour me faire pardonnerđể bù lại

Bạn bè nhắn tin bằng tiếng Pháp dùng coucou (chào), biểu tượng cảm xúc và cách viết ngắn như bisous (thân mến, gửi nụ hôn). Ça marche và ça me va là cách thường dùng để đồng ý với kế hoạch. Nếu chính bạn cần hủy hẹn, je suis désolé(e), j'ai un empêchement (tôi có việc đột xuất) là cách nói lịch sự quen thuộc.

  • Pas de problème, c'arrive.Pas de souci, ça arrive.

    Ça arrive: ça + động từ, không lược âm.

  • On remet à jeudi ça ?On remet ça à jeudi ?

    Trật tự từ: remettre ça à + ngày.

Câu 1Không cần tài khoản
"Tôi có việc đột xuất." (lý do lịch sự)

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J'ai un empêchement.. Un empêchement: lý do lịch sự quen thuộc.

Câu 2Không cần tài khoản
Ça marche nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Được đấy / OK.. Câu này thể hiện sự đồng ý: được đấy, OK.