Tranh tình huống
À côté de, près de, loin de: tìm đường trong thành phố Pháp
Khám phá thị trấn nhỏ ở Pháp, phân biệt cạnh, gần và xa, luyện du, de la, de l’ và des với địa điểm.
- A2
- 7 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
À côté de nghĩa là “bên cạnh”, près de là “gần” và loin de là “xa”. Giữ de trước mốc: près de la gare, près du parc. Dùng thị trấn dưới đây để thấy ba quan hệ khác nhau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Tìm bảy địa điểm trong thị trấn
Tìm:

Sát bên, gần hay phải đi xa hơn?
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| à côté de | Vị trí cạnh mốc | La boulangerie est à côté de la pharmacie. |
| près de | Khoảng cách ngắn trong bối cảnh này | La pharmacie est près de la gare. |
| loin de | Khoảng cách khá xa trong bối cảnh này | Le cinéma est loin de la gare. |
Tiệm bánh và hiệu thuốc sát nhau. Hiệu thuốc cũng gần ga, nhưng có thể có tòa nhà khác xen giữa hai nơi được miêu tả bằng près de. Với khách, thêm thời gian đi bộ: C’est près de la gare, à cinq minutes à pied.
| Mốc | Cụm đã nối |
|---|---|
| le musée | à côté du musée |
| les commerces | loin des commerces |
| la pharmacie | près de la pharmacie |
| l’école | près de l’école |
Hỏi đồ vật ở đâu bằng tiếng Pháp như thế nào?
- Visiteur
Excusez-moi, la boulangerie est loin d’ici ?
Xin lỗi, tiệm bánh có xa đây không?
- Passante
Non, elle est près de la gare, à côté de la pharmacie.
Không, gần ga, cạnh hiệu thuốc.
- Visiteur
Merci ! Et le cinéma ?
Cảm ơn! Còn rạp chiếu phim?
- Passante
Il est plus loin. Il faut traverser la ville.
Xa hơn. Bạn cần đi qua thị trấn.
Với người, giữ cả cụm và dùng đại từ nhấn mạnh: Assieds-toi à côté de moi. Trước elle, viết à côté d’elle. Khi mốc đã rõ, có thể bỏ đi: La pharmacie ? C’est juste à côté.