Tranh tình huống
Devant hay derrière? Khám phá phía trước và sau trong tiếng Pháp
Tìm xe đạp trước nhà và vườn sau nhà. Khám phá tranh, so sánh devant với avant và en face de, rồi thử ba câu hỏi.
- A1
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Trả lời ngắn
Devant nghĩa là “phía trước”; derrière nghĩa là “phía sau”. Nói Le vélo est devant la maison và Le jardin est derrière la maison, với mạo từ ngay sau giới từ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bắt đầu với ngôi nhà. Cửa chính hướng ra đường; vườn ở phía sau. Gara cũng hướng ra đường. Chạm từng mục để đọc vị trí, rồi chuyển sang “Tìm đồ vật” để ghép tên tiếng Pháp.
Devant la maison, derrière la maison
Tìm:

Dùng devant và derrière trong tiếng Pháp như thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| devant la porte | trước cửa |
| derrière le garage | sau gara |
| devant moi | trước tôi |
| derrière toi | sau bạn |
| derrière elle | sau cô ấy |
Dùng moi và toi sau giới từ. Giữ mạo từ của danh từ: devant la maison. Các giới từ devant và derrière đứng ngay trước cụm danh từ; à côté de có mẫu khác.
devant, en face de và avant khác nhau thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| J’attends devant le cinéma. | Tôi đợi trước rạp chiếu phim. | Ở khu vực phía trước. |
| Le café est en face du cinéma. | Quán cà phê đối diện rạp chiếu phim. | Hướng mặt về phía đó, chẳng hạn bên kia đường. |
| J’arrive avant le film. | Tôi đến trước giờ chiếu phim. | Sớm hơn về thời gian. |