Tranh tình huống

Devant hay derrière? Khám phá phía trước và sau trong tiếng Pháp

Tìm xe đạp trước nhà và vườn sau nhà. Khám phá tranh, so sánh devant với avant và en face de, rồi thử ba câu hỏi.

Trả lời ngắn

Devant nghĩa là “phía trước”; derrière nghĩa là “phía sau”. Nói Le vélo est devant la maison và Le jardin est derrière la maison, với mạo từ ngay sau giới từ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Xe đạp trước ngôi nhà có vườn phía sau.
Xe đạp và khu vườn thể hiện rõ devant và derrière. Minh họa: Atelier

Bắt đầu với ngôi nhà. Cửa chính hướng ra đường; vườn ở phía sau. Gara cũng hướng ra đường. Chạm từng mục để đọc vị trí, rồi chuyển sang “Tìm đồ vật” để ghép tên tiếng Pháp.

Devant la maison, derrière la maison

Tranh khuôn viên nhà rõ nét, tông ấm, nhìn từ trên cao ở góc ba phần tư. Đường chạy dọc phía dưới. Nhà nhỏ có cửa chính nhìn thấy rõ

Dùng devant và derrière trong tiếng Pháp như thế nào?

Danh từ hoặc người sau giới từ
Tiếng PhápTiếng Việt
devant la portetrước cửa
derrière le garagesau gara
devant moitrước tôi
derrière toisau bạn
derrière ellesau cô ấy

Dùng moi và toi sau giới từ. Giữ mạo từ của danh từ: devant la maison. Các giới từ devant và derrière đứng ngay trước cụm danh từ; à côté de có mẫu khác.

devant, en face de và avant khác nhau thế nào?

Nơi chốn hay thời gian?
Tiếng PhápTiếng ViệtDấu hiệu
J’attends devant le cinéma.Tôi đợi trước rạp chiếu phim.Ở khu vực phía trước.
Le café est en face du cinéma.Quán cà phê đối diện rạp chiếu phim.Hướng mặt về phía đó, chẳng hạn bên kia đường.
J’arrive avant le film.Tôi đến trước giờ chiếu phim.Sớm hơn về thời gian.
Câu 1Không cần tài khoản
Vườn ở phía sau nhà. Hoàn thành vị trí.Le jardin est ___ la maison.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

derrière. Derrière đặt khu vườn ở phía sau nhà.

Câu 2Không cần tài khoản
Nói “phía sau tôi”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

derrière moi. Dùng đại từ nhấn mạnh moi ngay sau derrière, như trong devant toi.

Câu 3Không cần tài khoản
Bạn đợi bên ngoài phía trước rạp trước giờ chiếu phim. Chọn cả hai từ.J’attends ___ le cinéma ___ le film.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

devant / avant. Devant chỉ vị trí phía trước; avant chỉ thời gian trước giờ chiếu phim.