Entre hay parmi? So sánh vị trí, nhóm và lựa chọn
Khám phá công viên để so sánh entre và parmi, rồi dùng với nhóm, lựa chọn và đại từ. Tìm hiểu vì sao entre nối được hơn hai đối tượng.
Entre nối các mốc hoặc các đối tượng xét trong quan hệ với nhau: entre le banc et la fontaine. Parmi đặt đối tượng trong một nhóm: parmi les feuilles. Entre cũng có thể nối hơn hai người hoặc lựa chọn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Vị trí ở giữa hay đối tượng trong một nhóm?
entreở giữa
Trọng tâm: Quan hệ giữa các mốc riêng biệt.
Le banc est entre les deux grands arbres.
Ghế dài ở giữa hai cây lớn.
parmigiữa / trong số
Trọng tâm: Đối tượng trong nhóm hoặc tập hợp.
Le ballon est caché parmi les feuilles.
Quả bóng ẩn giữa đám lá.
Khám phá công viên: tìm các mốc
Tìm:

Nhiều cây có thể dùng với cả hai từ. Un banc entre les arbres nhấn mạnh vị trí trong khoảng giữa các cây. Un banc parmi les arbres đặt ghế trong nhóm cây. Ở đây, hai cây lớn làm mốc trái và phải rõ ràng cho ghế.
entre và parmi khác nhau thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Quan hệ |
|---|---|---|
| Il faut choisir entre lundi, mardi et jeudi. | Chúng ta cần chọn giữa thứ Hai, thứ Ba và thứ Năm. | Ba lựa chọn riêng biệt. |
| Un accord entre trois équipes est possible. | Có thể đạt thỏa thuận giữa ba đội. | Quan hệ có ba nhóm tham gia. |
| Parmi les candidats, deux parlent italien. | Trong số ứng viên, hai người nói tiếng Ý. | Thành viên được chọn từ nhóm. |
| Elle cherche son amie parmi la foule. | Cô ấy tìm bạn trong đám đông. | Danh từ tập hợp có thể gọi tên nhóm. |
| La réunion aura lieu entre neuf heures et dix heures. | Cuộc họp sẽ diễn ra từ chín đến mười giờ. | Hai mốc thời gian. |
Đếm danh từ dẫn đến mẹo sai. Có thể chọn giữa ba ngày mà vẫn dùng entre. Với thành viên trong tập hợp lớn hơn, dùng parmi. Quan hệ bạn muốn miêu tả quyết định từ.
Nói “giữa bạn và tôi” bằng tiếng Pháp như thế nào?
Cette conversation reste entre toi et moi.
Chuyện này chỉ giữa bạn và tôi.
Dùng dạng nhấn mạnh toi và moi sau giới từ.
Parmi nous, plusieurs connaissent déjà ce parc.
Vài người trong chúng tôi đã biết công viên này.
Parmi nous giới thiệu người trong nhóm chúng ta.