Bài trắc nghiệm
À supposer que hay en admettant que? Bài trắc nghiệm về giả thiết trong tiếng Pháp
Mười câu hỏi về giả thiết trong tiếng Pháp: chọn dạng thức giả định (subjonctif), phân biệt tiền đề giả định với sự thật và hiểu đúng sự nhượng bộ.
- C1
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở C1 →
Tóm tắt
À supposer que nghĩa là “giả sử rằng”. En admettant que nghĩa là “giả định rằng” hoặc “dù có công nhận rằng”. Trong cách dùng giả thiết này, cả hai dùng thức giả định (subjonctif): À supposer que ce soit possible, combien de temps faudrait-il ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Cách diễn đạt | Ví dụ | Người nói đang làm gì |
|---|---|---|
| à supposer que | À supposer que nous ayons trois jours, que pourrions-nous faire ? | Thử xét một tình huống có thể xảy ra. |
| en admettant que | En admettant que nous ayons trois jours, ce sera encore difficile. | Công nhận một ý trước khi xem xét khó khăn. |
Cả hai cách đều cho phép lập luận từ một tiền đề. En admettant que thường phù hợp với “cứ cho là đúng như vậy”. Mệnh đề chính có thể đặt câu hỏi, nêu hệ quả hoặc đưa ra ý phản đối. Thì đi theo nghĩa: nous pourrions hình dung khả năng, còn il faudra nêu yêu cầu trong tương lai.
À supposer que ce calcul soit exact, nous économiserions deux heures.
Giả sử phép tính này đúng, chúng ta sẽ tiết kiệm được hai giờ.
Phép tính được tạm cho là đúng để thảo luận. So sánh với cách nói dựa trên bằng chứng À la lumière de ce calcul, nous avons revu le planning — “Dựa trên phép tính này, chúng tôi đã điều chỉnh lịch trình”. Câu đó mô tả quyết định dựa trên thông tin.