Accrocher hay suspendre? Áo khoác, tranh và đèn treo

Xem cách dùng accrocher, suspendre với áo khoác, tranh và đèn trần, rồi nhận biết suspendre khi nói về việc tạm dừng cuộc họp. Có thẻ tranh và bài trắc nghiệm.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Accrocher chú trọng việc gắn hoặc móc một thứ gì đó; suspendre chú trọng việc treo nó từ một điểm đỡ. Cả hai có thể mô tả cùng một đồ vật. Suspendre còn có nghĩa là tạm dừng một hoạt động: suspendre la réunion.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

accrochertreo, móc, gắn

Trọng tâm: gắn một thứ vào điểm đỡ

accrocher quelque chose à…

Accroche ton manteau au porte-manteau.
Treo áo khoác của bạn lên giá.

Nous accrochons le tableau au mur.
Chúng tôi treo bức tranh lên tường.

suspendretreo, treo lơ lửng

Trọng tâm: một đồ vật được treo từ phía trên

suspendre quelque chose à…

Ils suspendent une lampe au plafond.
Họ treo một chiếc đèn từ trần nhà.

La lampe est suspendue au-dessus de la table.
Chiếc đèn treo phía trên bàn.

Thứ gì được treo và thứ gì đỡ nó?

accrocher và suspendre có thể mô tả cùng một sự vật không?

Avant la fête
  1. Lina

    Tu peux accrocher la guirlande à cette branche ?

    Bạn gắn dây trang trí vào cành này được không?

  2. Hugo

    Oui. Et l’autre bout ?

    Được. Còn đầu kia thì sao?

  3. Lina

    À l’autre arbre. Comme ça, elle sera suspendue au-dessus de la table.

    Gắn vào cây kia. Như vậy dây sẽ treo phía trên bàn.

Accrocher la guirlande mô tả việc gắn dây; la guirlande est suspendue mô tả vị trí của dây sau đó. Việc mắc vào một vật dùng cấu trúc có liên quan: Mon sac s’est accroché à la poignée nghĩa là “Túi của tôi mắc vào tay nắm”. Ở đây, việc mắc vào xảy ra ngoài ý muốn.

Tạm dừng và ba dạng đáng ghi nhớ
Tiếng PhápTiếng Việt
La réunion est suspendue pendant dix minutes.Cuộc họp tạm dừng mười phút.
La réunion reprend à quinze heures.Cuộc họp tiếp tục lúc ba giờ.
je suspends / nous suspendons / ils suspendentcác dạng ở thì hiện tại
une lampe suspendue / un tableau accrochémột chiếc đèn treo / một bức tranh đã treo lên
Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào nói về việc tạm dừng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La réunion est suspendue.. Với hoạt động như cuộc họp, suspendue mô tả việc gián đoạn.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành mô tả bằng suspendu.La lampe est ___ au-dessus de la table.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

suspendue. Lampe là danh từ giống cái số ít, nên tính từ là suspendue.

Câu 3Không cần tài khoản
Điều gì xảy ra với chiếc túi trong câu Mon sac s’est accroché à la poignée?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nó mắc vào tay nắm.. Động từ phản thân s’accrocher à mô tả việc chiếc túi mắc vào một vật đỡ.