Accrocher hay suspendre? Áo khoác, tranh và đèn treo
Xem cách dùng accrocher, suspendre với áo khoác, tranh và đèn trần, rồi nhận biết suspendre khi nói về việc tạm dừng cuộc họp. Có thẻ tranh và bài trắc nghiệm.
Tóm tắt
Accrocher chú trọng việc gắn hoặc móc một thứ gì đó; suspendre chú trọng việc treo nó từ một điểm đỡ. Cả hai có thể mô tả cùng một đồ vật. Suspendre còn có nghĩa là tạm dừng một hoạt động: suspendre la réunion.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
accrochertreo, móc, gắn
Trọng tâm: gắn một thứ vào điểm đỡ
accrocher quelque chose à…
Accroche ton manteau au porte-manteau.
Treo áo khoác của bạn lên giá.
Nous accrochons le tableau au mur.
Chúng tôi treo bức tranh lên tường.
suspendretreo, treo lơ lửng
Trọng tâm: một đồ vật được treo từ phía trên
suspendre quelque chose à…
Ils suspendent une lampe au plafond.
Họ treo một chiếc đèn từ trần nhà.
La lampe est suspendue au-dessus de la table.
Chiếc đèn treo phía trên bàn.
Thứ gì được treo và thứ gì đỡ nó?
Tìm:
accrocher và suspendre có thể mô tả cùng một sự vật không?
- Lina
Tu peux accrocher la guirlande à cette branche ?
Bạn gắn dây trang trí vào cành này được không?
- Hugo
Oui. Et l’autre bout ?
Được. Còn đầu kia thì sao?
- Lina
À l’autre arbre. Comme ça, elle sera suspendue au-dessus de la table.
Gắn vào cây kia. Như vậy dây sẽ treo phía trên bàn.
Accrocher la guirlande mô tả việc gắn dây; la guirlande est suspendue mô tả vị trí của dây sau đó. Việc mắc vào một vật dùng cấu trúc có liên quan: Mon sac s’est accroché à la poignée nghĩa là “Túi của tôi mắc vào tay nắm”. Ở đây, việc mắc vào xảy ra ngoài ý muốn.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| La réunion est suspendue pendant dix minutes. | Cuộc họp tạm dừng mười phút. |
| La réunion reprend à quinze heures. | Cuộc họp tiếp tục lúc ba giờ. |
| je suspends / nous suspendons / ils suspendent | các dạng ở thì hiện tại |
| une lampe suspendue / un tableau accroché | một chiếc đèn treo / một bức tranh đã treo lên |