Bảng tóm tắt

Arriver hay atteindre: cấu trúc để nói đến nơi và đạt tới

Arriver à la gare, atteindre la gare, arriver à ouvrir: so sánh các mẫu chỉ nơi chốn, mục tiêu và làm được một việc, rồi thử bốn câu hỏi.

Tóm tắt

Arriver mô tả việc đến: arriver à la gare. Atteindre nghĩa là tới một nơi, đạt một mức hoặc mục tiêu và đi với tân ngữ trực tiếp: atteindre la gare, atteindre un objectif. Với động từ nguyên mẫu, arriver à nghĩa là làm được một việc: J’arrive à ouvrir la porte.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Arriver / atteindre — ba mẫu hữu ích

1 · Đến một nơi

Chọn cụm chỉ nơi phù hợp với điểm đến: à la, au, en hoặc chez.

arriver à Parisđến Paris
arriver en Italieđến Ý

Nous arrivons à la gare à dix heures.Chúng tôi đến ga lúc mười giờ.

Elle arrive chez Nora ce soir.Tối nay cô ấy đến nhà Nora.

2 · Tới một nơi hoặc đạt mục tiêu

Đặt điểm đến hoặc mục tiêu ngay sau atteindre.

atteindre le sommetlên tới đỉnh
atteindre un niveauđạt một trình độ

Ils atteignent le refuge avant la nuit.Họ đến nơi trú ẩn trước khi trời tối.

Nous avons atteint notre objectif.Chúng tôi đã đạt mục tiêu.

3 · Làm được một việc

Dùng arriver à với động từ nguyên mẫu. Ở dạng phủ định, cấu trúc này nói bạn không làm được hành động đó.

arriver à comprendrehiểu được

Tu arrives à lire ce panneau ?Bạn có đọc được biển đó không?

Je n’arrive pas à ouvrir ce fichier.Tôi không mở được tệp này.

Cùng một hành trình có thể mô tả bằng Nous arrivons au village và Nous atteignons le village. Câu đầu nói việc đến; câu thứ hai nói điểm đến đã tới được. Học cấu trúc cùng động từ: au village với arriver, le village với atteindre.

Các điểm trên hành trình

Hai cấu trúc quá khứ
Động từVí dụĐiểm cần chú ý
arriverElle est arrivée à la gare.Dùng être; arrivée hòa hợp với elle.
atteindreElle a atteint la gare.Dùng avoir; la gare đi ngay sau động từ.

Le train arrive dans cinq minutes. — D’accord, j’arrive !

Tàu đến trong năm phút nữa. — Được, tôi đến đây!

Điểm đến có thể được ngầm hiểu trong J’arrive ! Một cụm thông dụng khác, Ça arrive, nghĩa là “Chuyện đó vẫn xảy ra”. Các từ quanh động từ cho biết câu nói về người đi đường, nhiệm vụ hay sự kiện.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn mẫu đúng để nói tới được.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nous avons atteint le refuge.. Atteindre đi trực tiếp với nơi chốn: atteindre le refuge.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành câu nói việc đến.Elle est ___ chez Nora.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

arrivée. Elle est arrivée dùng être và đuôi giống cái -e.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu này nghĩa là gì?Je n’arrive pas à comprendre ce message.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tôi không hiểu được tin nhắn này.. Arriver à comprendre nghĩa là hiểu được; dạng phủ định nói việc đó khó thực hiện.

Câu 4Không cần tài khoản
Mô tả nào phù hợp với cả hai câu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chúng mô tả cùng điểm đến bằng cấu trúc khác nhau.. Arriver au village và atteindre le village có thể mô tả cùng hành trình.