Arriver / atteindre — ba mẫu hữu ích
1 · Đến một nơi
Chọn cụm chỉ nơi phù hợp với điểm đến: à la, au, en hoặc chez.
| arriver à Paris | đến Paris |
| arriver en Italie | đến Ý |
Nous arrivons à la gare à dix heures.Chúng tôi đến ga lúc mười giờ.
Elle arrive chez Nora ce soir.Tối nay cô ấy đến nhà Nora.
2 · Tới một nơi hoặc đạt mục tiêu
Đặt điểm đến hoặc mục tiêu ngay sau atteindre.
| atteindre le sommet | lên tới đỉnh |
| atteindre un niveau | đạt một trình độ |
Ils atteignent le refuge avant la nuit.Họ đến nơi trú ẩn trước khi trời tối.
Nous avons atteint notre objectif.Chúng tôi đã đạt mục tiêu.
3 · Làm được một việc
Dùng arriver à với động từ nguyên mẫu. Ở dạng phủ định, cấu trúc này nói bạn không làm được hành động đó.
| arriver à comprendre | hiểu được |
Tu arrives à lire ce panneau ?Bạn có đọc được biển đó không?
Je n’arrive pas à ouvrir ce fichier.Tôi không mở được tệp này.