Tranh tình huống
Départ, arrivée, destination: đọc lịch tàu bằng tiếng Pháp
Khám phá nhà ga, đọc hành trình đơn giản và luyện départ, arrivée, destination, kể cả khi ga cuối của tàu xa hơn điểm bạn xuống.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Le départ là sự khởi hành, l’arrivée là sự đến nơi và la destination là điểm bạn hướng tới. Giờ sau départ cho biết lúc đi; thành phố sau destination cho biết tàu đi đâu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Ở nhà ga: khám phá rồi tìm từng chi tiết
Tìm:

Trên lịch tàu, départ, arrivée và destination nghĩa là gì?
| Nhãn | Chi tiết | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gare de départ | Paris | Thành phố xuất phát |
| Départ | 08 h 10 | Giờ khởi hành |
| Destination | Lille | Thành phố bạn đến |
| Arrivée | 10 h 30 | Giờ đến |
Nous partons de Paris à huit heures dix et nous arrivons à Lille à dix heures trente.
Chúng tôi rời Paris lúc tám giờ mười và đến Lille lúc mười giờ rưỡi.
Hai thời điểm cùng một ngày. Hành trình mất hai giờ hai mươi phút. Chú ý giống: un départ matinal (khởi hành sớm), une arrivée tardive (đến muộn), une destination lointaine (điểm đến xa).
Điểm đến cuối của tàu có thể xa hơn ga bạn xuống
- Voyageuse
Je vais à Amiens. Le tableau indique Lille.
Tôi đi Amiens. Bảng ghi Lille.
- Agent
C’est la destination finale. Ce train s’arrête aussi à Amiens.
Đó là điểm đến cuối. Tàu này cũng dừng ở Amiens.
- Voyageuse
Merci. Je descends donc à Amiens.
Cảm ơn. Vậy tôi xuống ở Amiens.
à destination de Lille nghĩa là “đi đến Lille”. En provenance de Paris nghĩa là “đi từ Paris đến”. Với hành trình riêng, ghi điểm xuống cạnh điểm đến cuối của tàu: Je prends le train pour Lille, mais je descends à Amiens.