Aussi · la conséquence à l’écrit
1 · Nêu lý do trước
Nêu tình huống rồi mở đầu hệ quả bằng aussi. Dấu chấm hoặc chấm phẩy ngăn cách hai phát biểu.
Le dossier est incomplet. Aussi convient-il de demander les pièces manquantes.Hồ sơ chưa đầy đủ. Vì vậy, cần yêu cầu bổ sung giấy tờ còn thiếu.
2 · Đảo chủ ngữ đại từ
Động từ và đại từ được nối bằng dấu gạch nối. Đây là câu trần thuật, nên kết thúc bằng dấu chấm.
| aussi devons-nous | vì vậy chúng ta phải |
| aussi faut-il | vì vậy cần |
| aussi convient-il de | vì vậy nên |
Le délai est court ; aussi faut-il répondre rapidement.Hạn chót sắp tới, nên cần trả lời nhanh.
3 · Giữ chủ ngữ nêu tên trước động từ
Nhắc lại chủ ngữ danh từ bằng đại từ đảo phù hợp: Nora → elle, les responsables → ils.
Les demandes se multiplient. Aussi les responsables ont-ils prolongé le délai.Các yêu cầu ngày càng nhiều. Vì vậy, ban tổ chức đã gia hạn.
4 · Chỉ thêm -t- khi cần
Dùng a-t-elle và décide-t-il. Động từ đã kết thúc bằng t hoặc d nối ngay với đại từ: convient-il, prend-il.
Le groupe s’agrandit. Aussi Nora a-t-elle prévu une seconde séance.Nhóm ngày càng đông. Vì vậy, Nora đã sắp xếp buổi thứ hai.
5 · Giữ aussi gắn với mệnh đề
Trong cấu trúc trang trọng này, viết thẳng vào mệnh đề đảo ngữ: Aussi convient-il… Không đặt dấu phẩy trong phần mở đầu đó.
La réponse reste ambiguë. Aussi demandons-nous une précision.Câu trả lời vẫn mơ hồ. Vì vậy, chúng tôi yêu cầu làm rõ.
6 · So sánh nghĩa “cũng”
aussi mang nghĩa bổ sung thêm một ý. Từ này tự nhiên khi nằm trong mệnh đề và giữ trật tự chủ ngữ–động từ thông thường.
Nora a aussi prévu une pause.Nora cũng đã sắp xếp một giờ nghỉ.
Moi aussi, je souhaite participer.Tôi cũng muốn tham gia.
