Luyện chia động từ

Autoriser hay permettre: luyện cách diễn tả sự cho phép và khả năng

So sánh autoriser quelqu’un à và permettre à quelqu’un de. Luyện giới từ, đại từ và nghĩa tạo điều kiện của permettre qua ví dụ rõ ràng.

Tóm tắt

Autoriser quelqu’un à faire quelque chose cho ai đó quyền làm gì. Permettre à quelqu’un de faire quelque chose cũng có thể cho phép hoặc tạo điều kiện để hành động xảy ra: Le plan me permet de trouver l’entrée. Đặt người và giới từ đúng vị trí.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Học hai mẫu câu trước
Động từMẫuVí dụ
autoriserautoriser + personne + à + infinitifLa responsable autorise Nora à entrer.
permettrepermettre à + personne + de + infinitifLa responsable permet à Nora d’entrer.

Cùng một sự cho phép có thể dùng một trong hai động từ. Với autoriser, Nora là tân ngữ trực tiếp. Với permettre, à Nora là tân ngữ gián tiếp. Vì thế đại từ thay đổi: elle l’autorise, nhưng elle lui permet. Trước nguyên âm, de thành d’: d’entrer, d’utiliser.

Elle l’autorise à entrer.Cô ấy cho phép cô kia vào.

Trọng tâm: người được cho phép

Nora est autorisée à entrer.
Nora được phép vào.

Elle lui permet d’entrer.Cô ấy cho cô kia vào.

Trọng tâm: cùng một sự cho phép, dùng đại từ tân ngữ gián tiếp

Elle permet à Nora d’utiliser la salle.
Cô ấy cho phép Nora dùng phòng.

autoriser và permettre khác nhau thế nào?

Sự cho phép và phương tiện thực tế

La responsable m’autorise à entrer. Mon badge me permet d’ouvrir la porte.

Người quản lý cho phép tôi vào. Thẻ giúp tôi mở cửa.

Câu đầu cho phép. Câu sau giải thích điều giúp mở được cửa. Permettre bao gồm cả hai quan hệ. Hãy hỏi chủ ngữ đóng góp điều gì: sự cho phép từ một người, hay phương tiện thực tế như bản đồ hoặc chìa khóa.

Các dạng hiện tại và một dạng quá khứ hữu ích
Chủ ngữautoriserpermettre
jej’autoriseje permets
il / elleautorisepermet
nousautorisonspermettons
ils / ellesautorisentpermettent
passé composéa autoriséa permis

1 · Thêm à hoặc de

  1. La responsable autorise Nora utiliser la salle. (autoriser)
  2. Elle permet Nora de rester. (permettre + người)
  3. Le plan lui permet trouver l’entrée. (permettre + hành động)
  4. Nora est autorisée rester. (être autorisée)

2 · Thay Nora bằng đại từ đúng

  1. La responsable à entrer. (autorise Nora)
  2. La responsable de rester. (permet à Nora)

3 · Viết dạng hiện tại

  1. Nous aux visiteurs de prendre des notes. (permettre)
  2. Elles les visiteurs à entrer. (autoriser)

Câu 1Không cần tài khoản
Bản đồ cung cấp điều gì ở đây?Le plan lui permet de trouver l’entrée.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Thông tin giúp tìm được lối vào.. Bản đồ cung cấp phương tiện thực tế: permettre mang nghĩa tạo điều kiện.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào có mẫu đúng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle autorise Nora à partir.. Với autoriser, dùng người làm tân ngữ trực tiếp, rồi thêm à trước hành động.