Luyện chia động từ

Interdire hay empêcher: cấm một hành động hoặc ngăn nó xảy ra

Dùng đúng interdire à quelqu’un de và empêcher quelqu’un de. So sánh quy định với trở ngại, rồi luyện mẫu câu và dạng hiện tại.

Tóm tắt

Interdire nghĩa là cấm: một hành động trái với quy định hoặc chỉ dẫn. Empêcher nghĩa là ngăn cản: điều gì đó khiến hành động không xảy ra. Hai mẫu khác nhau: interdire à quelqu’un de faire quelque chose, nhưng empêcher quelqu’un de faire quelque chose.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một hướng dẫn viên bảo tàng Pháp nhẹ nhàng nhắc khách hạ máy ảnh không có nhãn hiệu xuống gần một bức tranh.
Interdire nêu quy định ngay cả khi có người vi phạm. Minh họa: Atelier

interdirecấm

Trọng tâm: quy định hoặc chỉ dẫn

interdire à une personne de + infinitif

Le règlement interdit aux visiteurs de prendre des photos.
Nội quy cấm khách chụp ảnh.

Il est interdit de fumer ici.
Cấm hút thuốc ở đây.

empêcherngăn cản

Trọng tâm: trở ngại đối với một hành động

empêcher une personne de + infinitif

La porte bloquée empêche Nora d’entrer.
Cánh cửa bị kẹt khiến Nora không vào được.

Le bruit nous empêche de travailler.
Tiếng ồn khiến chúng tôi không làm việc được.

interdire và empêcher khác nhau thế nào?

Pendant la visite
  1. Guide

    Le règlement interdit de photographier les tableaux.

    Nội quy cấm chụp ảnh các bức tranh.

  2. Nora

    Pourtant, cet homme vient de prendre une photo.

    Thế mà người đàn ông kia vừa chụp một bức.

  3. Guide

    Oui. Je vais lui rappeler la règle.

    Đúng vậy. Tôi sẽ nhắc anh ấy về nội quy.

Quy định đã bị vi phạm: interdire vẫn mô tả đúng quy định đó. Giờ so sánh với trở ngại: J’ai oublié mon dossier ; cela m’empêche de terminer mon inscription. Thiếu hồ sơ khiến việc đăng ký không thể hoàn tất.

Học trước: các dạng hiện tại
Chủ ngữinterdireempêcher
je / j’interdisempêche
tuinterdisempêches
il / elle / oninterditempêche
nousinterdisonsempêchons
vousinterdisezempêchez
ils / ellesinterdisentempêchent

Chú ý vous interdisez, với -isez. Trong accès interdit và entrée interdite, -e cuối đi theo danh từ giống cái entrée. Động từ nguyên mẫu sau de nêu hành động: de parler, d’entrer, de terminer.

1 · Viết *à*, *aux* hoặc *de* vào chỗ cần thiết

  1. La responsable interdit visiteurs de filmer. (à + les)
  2. La pluie empêche Paul sortir. (từ đứng trước động từ nguyên mẫu)
  3. Le professeur interdit Léa de parler. (từ đứng trước người)
  4. Le bruit empêche les élèves se concentrer. (từ đứng trước động từ nguyên mẫu)

2 · Thì hiện tại: chỉ viết động từ

  • vous · interdire
  • nous · empêcher
  • ils · interdire

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào thuật lại một trở ngại vật lý?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La porte bloquée empêche Nora d’entrer.. Cánh cửa bị kẹt thực sự ngăn Nora đi vào.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn cấu trúc đầy đủ.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle interdit à Paul de sortir.. Interdire dùng à trước người và de trước hành động.