Hội thoại
Celui-ci hay celui-là? Chọn quần áo không lặp danh từ
Luyện celui-ci, celle-là, ceux-ci và celles-là trong hội thoại cửa hàng quần áo. Tám dạng, bốn thẻ hình, ba câu hỏi với gợi ý chỉ đồ rõ ràng.
- B1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Celui-ci nghĩa là “cái này” với danh từ giống đực số ít; celui-là là “cái kia”. Hòa hợp với danh từ trước: celle cho giống cái số ít, ceux cho giống đực số nhiều và celles cho giống cái số nhiều. Cử chỉ hoặc hội thoại giúp người nghe biết bạn nói đến vật nào.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
| Danh từ được hiểu ngầm | Cái này / những cái này | Cái kia / những cái kia |
|---|---|---|
| le manteau | celui-ci | celui-là |
| la veste | celle-ci | celle-là |
| les pantalons | ceux-ci | ceux-là |
| les chaussures | celles-ci | celles-là |
Bốn món để chỉ
Tìm:
Bên giá treo: chỉ, so sánh, thử
Bạn chọn áo khoác. Nhân viên cầm áo cotton xanh dương gần bạn và chỉ áo len màu kem ở xa hơn trên giá. Trong chế độ luyện, dùng gợi ý tiếng Việt để dựng lại lời thoại. Gợi ý nêu món đồ và lựa chọn bạn chỉ.
- Vendeuse
Bonjour ! Vous cherchez une veste ?
Tiếng Việt
Xin chào! Bạn tìm áo khoác à?
- Vous
Oui. J’hésite entre ces deux vestes.
Nói bạn chưa chọn được giữa hai áo này.
Tiếng Việt
Vâng. Tôi chưa chọn được giữa hai áo này.
- Vendeuse
Celle-ci est en coton. Celle-là est en laine.
Tiếng Việt
Chiếc này bằng cotton. Chiếc kia bằng len.
- Vous
Je peux essayer celle-ci, la bleue ?
Xin thử chiếc này: áo xanh dương được cầm gần bạn.
Tiếng Việt
Tôi thử chiếc này, chiếc xanh dương, được không?
- Vendeuse
Bien sûr. Vous cherchez aussi un pantalon ?
Tiếng Việt
Tất nhiên. Bạn cũng tìm quần à?
- Vous
Oui. Celui-là, le noir, existe en taille quarante ?
Hỏi chiếc kia, quần đen ở xa hơn, có cỡ bốn mươi không.
Tiếng Việt
Vâng. Chiếc kia, chiếc màu đen, có cỡ bốn mươi không?
- Vendeuse
Oui. Et pour les chaussures, vous préférez quelle paire ?
Tiếng Việt
Có. Còn giày, bạn thích đôi nào?
- Vous
Je préfère celles-ci, juste devant moi.
Chỉ giày ngay trước mặt và nói bạn thích đôi này.
Tiếng Việt
Tôi thích đôi này, ngay trước mặt tôi.
- Vendeuse
Très bien. Vous voulez essayer la veste en laine aussi ?
Tiếng Việt
Được. Bạn muốn thử cả áo len không?
- Vous
Oui, je vais essayer celle-là aussi.
Nói bạn cũng thử áo kia: áo len kem xa hơn trên giá.
Tiếng Việt
Có, tôi sẽ thử cả chiếc kia.
Khi nào dùng celui-ci thay vì lặp danh từ?
cette veste-ciáo khoác này
Trọng tâm: Danh từ vẫn có mặt.
cette + danh từ + -ci
Cette veste-ci est légère.
Áo khoác này nhẹ.
celle-cicái này
Trọng tâm: Danh từ giống cái được hiểu ngầm.
celle + -ci
Celle-ci est légère.
Chiếc này nhẹ.
Giữ gạch nối và dấu: celle-là, ceux-là. Danh từ quyết định sự hòa hợp dù người chỉ thay đổi. Trong hội thoại, -là cũng chọn vật vừa nhắc; chỉ tay giúp làm rõ. Với hai tiền ngữ trong văn viết trang trọng, celui-ci có thể chỉ đối tượng nhắc sau và celui-là chỉ đối tượng nhắc trước.