Hội thoại tin nhắn
Chúc mừng bạn vừa có em bé bằng tiếng Pháp
Bạn của bạn vừa sinh con. Gửi lời chúc mừng bằng tiếng Pháp cho đúng, hỏi tên và cân nặng của bé, rồi đề nghị đến thăm vào lúc phù hợp.
- A2
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Say Félicitations ! hoặc Toutes mes félicitations aux jeunes parents !, ask Comment il / elle s'appelle ? and, typically French, the weight and size (combien il pèse ?). Offer help rather than inviting yourself: dis-moi quand ça vous arrange.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- Il est né ! 👶 Gabriel, 3,4 kg, né ce matin à 6 h.Bé chào đời rồi! Gabriel, 3,4 kg, sinh lúc 6 giờ sáng nay.
Chúc mừng
- Merci ! On est épuisés mais tellement heureux.Cảm ơn! Chúng tôi kiệt sức nhưng rất hạnh phúc.
Hỏi thăm người mẹ
- Ça va, je suis fatiguée mais tout s'est bien passé.Tôi ổn, mệt nhưng mọi việc đều suôn sẻ.
Đề nghị đến thăm
Phrases from the conversation
| French | Tiếng Việt |
|---|---|
| Félicitations ! | Chúc mừng nhé! |
| Bienvenue au petit… | Chào mừng bé… |
| Repose-toi bien. | Nghỉ ngơi thật nhiều nhé. |
| Tout s'est bien passé. | Mọi việc đều suôn sẻ. |
| quand ça vous arrange | bất cứ lúc nào bạn thấy tiện |
| un faire-part de naissance | thiệp báo tin sinh con |
French birth announcements (les faire-part de naissance) traditionally give the name, date, weight and size: Gabriel, 3,4 kg, 51 cm. Friends often send a small gift (un cadeau de naissance), and some families open a liste de naissance (baby gift list).
- Bonne chance pour le bébé !Félicitations pour le bébé !
Bonne chance dành cho việc sắp diễn ra, không dùng cho việc em bé chào đời.
- Je vous visite demain.Je passerai vous voir demain.
Visiter dùng cho địa điểm; với người, dùng rendre visite à hoặc passer voir.