Contenir hay comprendre: vật bên trong, thành phần và sự hiểu

Học khi nào comprendre nghĩa là bao gồm thay vì hiểu. So sánh với contenir qua bộ tài liệu học, chương trình và bốn câu luyện tập.

B1Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Contenir nghĩa là chứa: Le sac contient un carnet. Comprendre nghĩa là hiểu khi nói về người, nhưng cũng nghĩa là bao gồm hoặc gồm có: Le programme comprend trois activités. Với hồ sơ hoặc tài liệu, cả hai động từ có thể mô tả nội dung.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

contenir và comprendre khác nhau thế nào?

contenirchứa

Trọng tâm: thứ bên trong vật chứa hoặc tài liệu

contenir + nội dung bên trong

Le sac contient un carnet et deux stylos.
Túi chứa một cuốn sổ và hai cây bút.

Le document contient une liste de courses.
Tài liệu chứa danh sách mua sắm.

comprendrebao gồm; gồm có

Trọng tâm: những phần tạo thành tổng thể

comprendre + thành phần

Le programme comprend une lecture et un dialogue.
Chương trình gồm một bài đọc và một đoạn hội thoại.

Le dossier comprend deux textes et une photo.
Hồ sơ gồm hai văn bản và một bức ảnh.

comprendrehiểu

Trọng tâm: một người hiểu điều gì

comprendre + thông tin / câu hỏi

Je comprends la liste, mais pas le prix.
Tôi hiểu danh sách, nhưng không hiểu giá.

Nous comprenons la consigne.
Chúng tôi hiểu hướng dẫn.

Trong túi đi học có gì?

Avant le cours de cuisine
  1. Nora

    Qu’est-ce que le dossier contient ?

    Hồ sơ chứa gì?

  2. Malik

    Il comprend une recette, une liste de courses et une photo.

    Nó gồm một công thức nấu ăn, một danh sách mua sắm và một bức ảnh.

  3. Nora

    Je comprends la recette. On commence par les courses ?

    Tôi hiểu công thức. Chúng ta bắt đầu bằng việc mua sắm nhé?

Trong cuộc trò chuyện này, contient và comprend đều dùng được với hồ sơ. Contenir chú trọng thứ bên trong; comprendre nêu các thành phần. Cuối cùng, je comprends đổi nghĩa vì Nora đang nói về việc mình hiểu.

Học trước: hai động từ bất quy tắc
Chủ ngữcontenircomprendre
jecontienscomprends
nouscontenonscomprenons
ils / ellescontiennentcomprennent
participe passécontenucompris
Câu 1Không cần tài khoản
Dịch Le programme comprend trois activités.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chương trình gồm ba hoạt động.. Ở đây, comprend liệt kê thành phần của chương trình: nghĩa là bao gồm.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào cho biết Nora hiểu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nora comprend la consigne.. Người là chủ ngữ: Nora comprend la consigne nghĩa là cô ấy hiểu hướng dẫn.

Câu 3Không cần tài khoản
Cả hai động từ đều phù hợp với câu nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le dossier ___ deux textes.. Một hồ sơ có thể contenir hoặc comprendre hai văn bản; các câu khác diễn tả sự hiểu.

Câu 4Không cần tài khoản
Hoàn thành với comprendre.Nous ___ les instructions.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

comprenons. Dạng hiện tại với nous là comprenons, theo họ prendre.