Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A2: tạm ngừng bản tin trong tháng Sáu
Hoàn thành yêu cầu về bản tin và lời hồi đáp bằng tiếng Pháp. Luyện diễn đạt thời gian tạm ngừng, gửi lại từ tháng Bảy và phân biệt việc giữ đăng ký với nhận email.
- A2
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Adam muốn ngừng nhận bản tin trong tháng Sáu nhưng vẫn giữ đăng ký. Bản tin được gửi trở lại từ ngày 1 tháng Bảy, còn bản tin tháng Sáu sẽ không được tự động gửi lại. Hoàn thành yêu cầu và lời hồi đáp bằng gợi ý tiếng Việt.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mettre en pause | Tạm ngừng một hoạt động | Je voudrais mettre l’envoi en pause. |
| rester inscrit | Giữ đăng ký | Je souhaite rester inscrit. |
| reprendre | Bắt đầu lại | Les cours reprennent lundi. |
| automatiquement | Dưới dạng hành động tự động | Le message est envoyé automatiquement. |
Une pause pendant mon voyage
Bonjour, je pars en voyage en juin. Pouvez-vous mettre en (tạm ngừng) l’envoi de votre lettre d’information pour ce mois (chỉ) ? Je souhaite rester (đã đăng ký (Adam)) et recevoir de nouveau les messages en juillet.
Bonjour Adam, votre inscription est (được giữ lại; hòa hợp với inscription). L’envoi sera suspendu du 1er (đến ngày) 30 juin et (sẽ tiếp tục) le 1er juillet.
Les lettres diffusées (trong suốt) la pause ne seront (không) renvoyées automatiquement. Vous pouvez les lire dans les archives de notre site. Merci et bon voyage !
Đọc bản dịch tiếng Việt
Xin chào, tôi sẽ đi du lịch trong tháng Sáu. Bạn có thể tạm ngừng gửi email bản tin chỉ trong tháng đó không? Tôi muốn giữ đăng ký và nhận tin trở lại vào tháng Bảy.
Chào Adam, đăng ký của bạn vẫn được giữ. Việc gửi bản tin sẽ tạm ngừng từ ngày 1 đến ngày 30 tháng Sáu và tiếp tục từ ngày 1 tháng Bảy.
Các bản tin phát hành trong thời gian tạm ngừng sẽ không được tự động gửi lại. Bạn có thể đọc chúng trong mục lưu trữ trên trang web của chúng tôi. Cảm ơn và chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!
Nói tạm ngừng, hủy và tiếp tục đăng ký bằng tiếng Pháp thế nào?
Mon inscription reste active, mais je ne reçois aucun message en juin.
Đăng ký của tôi vẫn có hiệu lực, nhưng tôi không nhận tin trong tháng Sáu.
Je peux consulter les archives sur le site.
Tôi có thể xem mục lưu trữ trên trang web.
Lời hồi đáp của dịch vụ có thể nêu nội dung khác nhau cho từng việc: giữ tài khoản, gửi email mới và cho phép đọc các số cũ. Ở đây, mục lưu trữ trên trang web giúp Adam tự đọc các số tháng Sáu. Consulter nghĩa là tra cứu hoặc xem thông tin; từ này phù hợp với mục lưu trữ, thời gian biểu hay danh mục trực tuyến.