Lire les conditions d’un échange
1 · Kiểm tra thời hạn
Dans les dix jours suivant l’achat gắn thời hạn đổi hàng với ngày mua. Hàng mới mua có thể đáp ứng điều kiện này nhưng vẫn thiếu điều kiện khác.
| il y a trois jours | ba ngày trước |
| dans les dix jours | trong vòng mười ngày |
J’ai acheté ce pull il y a trois jours.Tôi mua chiếc áo len này ba ngày trước.
2 · Kiểm tra tình trạng món hàng
Non porté nghĩa là chưa mặc. Trong câu đầy đủ, phân từ hòa hợp với món quần áo.
Le tee-shirt n’a pas été porté.Chiếc áo phông chưa được mặc.
La veste n’a pas été portée.Chiếc áo khoác chưa được mặc.
3 · Giữ nhãn và hóa đơn cùng nhau
Thông báo yêu cầu cả hai. Avec giới thiệu những thứ phải đi kèm món hàng; et nối hai thứ cần mang.
Voici l’étiquette et le ticket de caisse.Đây là nhãn và hóa đơn.
4 · Đọc ngoại lệ
Exclus de cette offre nêu giới hạn của chính sách cửa hàng này. Áo phông in tên khách là hàng cá nhân hóa.
Ce tee-shirt porte mon prénom.Chiếc áo phông này có in tên tôi.