Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống tiếng Pháp B2: theo dõi đề xuất ghi âm triển lãm

Đọc đề xuất triển lãm bằng tiếng Pháp rồi hoàn thành tóm tắt. Theo dõi ghi âm tự nguyện, đồng ý cho từng trích đoạn và quyết định còn chờ.

Tóm tắt

Có ba kiểm tra riêng: khách chọn có ghi âm không, mỗi trích đoạn cần người tham gia đồng ý trước khi công bố, và cần xét thời gian nhân viên trước khi duyệt thử. Hoàn thành tóm tắt giữ đủ ba bước.

Đọc ghi chú dự án

Le centre culturel envisage de recueillir de courts commentaires enregistrés auprès des visiteurs qui souhaitent participer. Les autres pourraient suivre la visite sans être enregistrés. L’équipe ne publierait un extrait qu’après l’avoir fait écouter à la personne concernée et avoir obtenu son accord sur cet extrait. Aucune collecte n’a encore commencé.

Trung tâm văn hóa cân nhắc thu nhận xét ghi âm ngắn của khách muốn tham gia. Khách khác vẫn tham quan mà không ghi âm. Nhóm chỉ công bố trích đoạn sau khi cho người liên quan nghe và được họ đồng ý đúng đoạn đó. Chưa bắt đầu thu âm.

L’objectif serait de présenter plusieurs manières de regarder les œuvres, et non de mesurer l’opinion de tous les visiteurs. Toutefois, le projet dépend aussi du temps disponible pour préparer et vérifier les extraits avec les participants. L’équipe doit examiner ce point avant de décider si elle peut organiser un premier essai.

Mục đích là trình bày nhiều cách nhìn tác phẩm, không đo ý kiến mọi khách. Tuy nhiên, dự án còn tùy thời gian để chuẩn bị và kiểm tra trích đoạn với người tham gia. Nhóm phải tìm hiểu trước khi quyết định có tổ chức thử lần đầu được không.

Học trước: từ ngữ giữ đề xuất có điều kiện
Cách diễn đạtVai trò trong đoạn này
envisage deGiới thiệu dự án đang cân nhắc.
ne… qu’aprèsĐặt một giai đoạn phụ thuộc bước kiểm tra trước.
avant de décider siĐặt quyết định sau việc tìm hiểu.

Đồ vật trong hoạt động ghi âm đề xuất

Hoàn thành tóm tắt tiếng Pháp theo gợi ý nghĩa. Giữ phân biệt tham gia hoạt động, duyệt trích đoạn và cho phép thử. Dấu có tính điểm; dùng “Hiện tất cả đáp án” để so sau lần làm đầu.

Un projet à plusieurs étapes

Seuls les visiteurs qui (muốn) participer seraient enregistrés. La visite resterait possible (mà không) enregistrement. Avant toute (công bố), la personne concernée écouterait l’extrait et donnerait son (sự đồng ý) sur celui-ci.

Le projet présenterait différents regards sur les œuvres ; il ne mesurerait pas l’opinion de (tất cả) les visiteurs. Sa réalisation dépendrait du (thời gian) disponible. L’équipe examinerait cette contrainte (trước) de décider d’un essai. La collecte n’a pas (chưa) commencé.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Chỉ khách muốn tham gia mới được ghi âm. Vẫn có thể tham quan mà không ghi. Trước mọi lần công bố, người liên quan nghe trích đoạn và đồng ý đoạn đó.

Dự án trình bày các góc nhìn khác nhau về tác phẩm; không đo ý kiến mọi khách. Triển khai tùy thời gian có sẵn. Nhóm sẽ xét giới hạn đó trước khi quyết định thử. Chưa bắt đầu thu âm.

Kể lại đề xuất theo ba giai đoạn

  • Tôi giải thích ai được chọn tham gia.
  • Tôi xác định bước kiểm tra đúng trích đoạn trước công bố.
  • Tôi để quyết định thử ở trạng thái chờ kiểm tra thời gian nhân viên.