Luyện chia động từ
Luyện đọc tiếng Pháp B2: khảo sát câu lạc bộ thực sự cho thấy gì?
Đọc báo cáo khảo sát câu lạc bộ tiếng Pháp và hoàn thành tóm tắt chính xác. Phân biệt 30 người trả lời, 80 thành viên và hai câu hỏi riêng.
- B2
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Mười tám trong ba mươi người trả lời muốn họp tối. Câu lạc bộ có tám mươi thành viên, và báo cáo để ngỏ hai điều: sở thích của năm mươi người không trả lời và bao nhiêu người muốn họp tối cũng rảnh thứ Năm.
Đọc báo cáo khảo sát
Le club de lecture de revues compte quatre-vingts membres. Trente ont répondu au questionnaire envoyé par l’équipe. Parmi ces trente répondants, dix-huit souhaitent une rencontre en soirée et douze indiquent être disponibles le jeudi. Les deux questions étaient séparées ; une même personne pouvait répondre positivement aux deux.
Câu lạc bộ đọc tạp chí có tám mươi thành viên. Ba mươi người trả lời bảng hỏi. Trong đó, mười tám muốn họp tối và mười hai nói rảnh thứ Năm. Hai câu hỏi riêng; một người có thể trả lời có cho cả hai.
Ces réponses donnent une première indication des attentes exprimées. Les préférences des cinquante membres qui n’ont pas répondu restent inconnues. Le compte rendu ne précise pas non plus combien des personnes favorables à la soirée sont libres le jeudi. L’équipe propose donc de demander les disponibilités pour un créneau précis avant de le retenir.
Các hồi đáp cho dấu hiệu ban đầu về mong muốn đã nêu. Chưa biết sở thích của năm mươi người không trả lời. Báo cáo cũng không nói bao nhiêu người muốn họp tối rảnh thứ Năm. Vì vậy nhóm đề xuất hỏi thời gian rảnh cho khung cụ thể trước khi chọn.
| Cụm | Số lượng | Điều đã biết |
|---|---|---|
| Tous les membres | 80 | Tổng thành viên câu lạc bộ. |
| Les répondants | 30 | Người gửi lại bảng hỏi. |
| Les non-répondants | 50 | Báo cáo này chưa biết sở thích của họ. |
Đồ vật ở câu lạc bộ đọc tạp chí
Tìm:
Hoàn thành tóm tắt báo cáo theo đoạn văn. Gợi ý nêu nghĩa hoặc con số cần viết bằng tiếng Pháp. Giữ chính tả và sự hòa hợp phù hợp mỗi câu.
1 · Tìm lại nhóm và con số
- Le club compte membres. (viết 80 bằng chữ)
- L’équipe a reçu réponses au questionnaire. (viết 30 bằng chữ)
- Dix-huit souhaitent une rencontre en soirée. (người trả lời)
- Il reste membres dont on ne connaît pas les préférences. (viết 50 bằng chữ)
2 · Giữ kết luận trong phạm vi bằng chứng
- Dix-huit sur trente, c’est une des répondants. (đa số)
- Les préférences des non-répondants restent . (chưa rõ; hòa hợp với préférences)
- Le nombre de personnes favorables à la soirée et libres le jeudi reste . (chưa rõ; hòa hợp với nombre)
- L’équipe vérifiera les disponibilités pour un créneau avant de le retenir. (cụ thể)