Sổ tay mẫu câu
Donner un coup de main: mẫu câu tiếng Pháp để giúp một tay
Đề nghị giúp đỡ, nhờ giúp và cảm ơn bằng tiếng Pháp. Luyện donner un coup de main khi chuyển nhà, cùng xử lý tài liệu và nhờ vả lịch sự.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Donner un coup de main à quelqu’un nghĩa là “giúp ai một tay”. Nói Je peux te donner un coup de main ? để đề nghị giúp, hoặc Tu peux me donner un coup de main ? để nhờ giúp. Thêm pour + động từ nguyên mẫu để nêu công việc.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Đề nghị giúp chuyển nhà
Bạn thấy một người bạn đang mang thùng đồ. Hãy đề nghị giúp một việc cụ thể.
Nhờ đồng nghiệp giúp với tài liệu
Cụm này cũng dùng được cho công việc tại bàn.
Dùng vous và đáp lại lịch sự
Dùng donner un coup de main như thế nào?
| Mục đích | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nêu người được giúp | Je donne un coup de main à Nora. | Tôi đang giúp Nora một tay. |
| Thay người được giúp bằng đại từ | Je lui donne un coup de main. | Tôi đang giúp cô ấy một tay. |
| Nêu công việc | Je lui donne un coup de main pour ranger les livres. | Tôi đang giúp cô ấy cất sách. |
Me, te, lui và vous đứng trước động từ đã chia: Tu me donnes un coup de main ? Với pouvoir, đặt đại từ trước động từ nguyên mẫu: Tu peux me donner un coup de main ? Trong cả hai câu hỏi, người kia là người giúp, còn bạn là người nhận sự giúp đỡ.
Nora m’a donné un coup de main hier pour classer les livres.
Hôm qua Nora giúp tôi phân loại sách.
Thì quá khứ thuật lại sự giúp đỡ đã được thực hiện. So sánh với lời đề nghị ở hiện tại trong câu trả lời mở đầu.
Để diễn đạt trực tiếp hơn, dùng aider quelqu’un à + động từ nguyên mẫu: Nora m’aide à classer les livres. Chú ý đổi pour trong thành ngữ thành à sau aider. Học từng cấu trúc đầy đủ cùng giới từ.
Je peux vous aider ? — Oui, vous pouvez me donner un coup de main pour installer les chaises ?
Tôi giúp bạn được không? — Có, bạn giúp tôi xếp ghế nhé?
Bài luyện nói M15 luyện mẫu đề nghị và yêu cầu này với aider. Ở đây, công việc cụ thể giúp thành ngữ có mục đích rõ ràng.