Fleuve hay rivière: theo dòng nước đến nơi đổ ra
Học fleuve và rivière qua phong cảnh ven biển, từ vựng bờ sông và câu hỏi bản đồ. Theo nơi nước đổ ra thay vì dựa vào kích thước dòng sông.
Tóm tắt
Từ “river” trong tiếng Anh bao gồm cả un fleuve và une rivière. Theo cách phân biệt thường dùng trong tiếng Pháp, fleuve đổ ra biển, còn rivière nhập vào dòng nước khác. Theo hướng nước chảy: chỉ độ rộng không cho biết nên chọn từ nào.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

un fleuvesông đổ ra biển
Trọng tâm: cửa sông đổ ra biển
le fleuve se jette dans la mer
Le fleuve traverse la ville et se jette dans la mer.
Sông chảy qua thị trấn rồi đổ ra biển.
une rivièresông nhập vào dòng nước khác
Trọng tâm: chỗ nối với con sông khác
la rivière rejoint le fleuve
La rivière rejoint le fleuve près du village.
Sông nhập vào dòng sông chính gần làng.
Sự khác nhau giữa fleuve và rivière là gì?
Hai dòng nước, một bờ biển
Tìm:

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| se jeter dans la mer | đổ ra biển |
| rejoindre un fleuve | nhập vào một con sông |
| en amont du pont | phía thượng lưu của cầu |
| en aval du pont | phía hạ lưu của cầu |
| un cours d’eau | dòng nước |
En amont chỉ hướng về nguồn; en aval theo dòng chảy về nơi đổ ra. Trong phong cảnh này, hai dòng nước gặp nhau phía thượng lưu cây cầu. Cả hai đều có thể gọi là river trong tiếng Anh. Khi dịch sang tiếng Pháp, hãy giữ rõ mối nối giữa chúng trong câu.