Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A2: theo kiện hàng từ cửa hàng đến khách

Điền mười hai chỗ trống bằng từ chỉ trình tự và danh từ quy chiếu rõ ràng. Theo kiện hàng qua chủ cửa hàng, người giao hàng và khách, kèm bản dịch.

Tóm tắt

Từ chỉ trình tự cho biết mỗi bước xảy ra khi nào; danh từ rõ ràng cho biết ai làm gì và vật nào được chuyển tay. Điền mười hai chỗ trống để theo một kiện hàng qua chủ cửa hàng, người giao hàng và khách. Dùng đúng gợi ý tiếng Việt cho danh từ và từ chỉ trình tự.

Một người giao hàng trao kiện hàng tại lối vào chung cư.
Le colis được chuyển từ người giao hàng sang khách. Minh họa: Atelier

Il lui donne le colis.Anh ấy đưa kiện hàng cho anh ấy.

Trọng tâm: Người đọc cần biết cả hai người đàn ông là ai.

Le vendeur donne le colis au coursier.Chủ cửa hàng đưa kiện hàng cho người giao hàng.

Trọng tâm: Gọi rõ tên cả hai người giúp dễ theo dõi việc trao nhận.

Theo dõi chuyến giao hàng

Du magasin à la porte

Mardi matin, la librairie prépare une livraison pour M. Bernard. (trước tiên, ở đầu câu), le vendeur vérifie les deux livres commandés. Il les place dans un carton solide. Le (bưu kiện) contient aussi un reçu. Le vendeur ferme le carton avec du ruban adhésif.

(tiếp theo, ở đầu câu), il colle une étiquette sur le carton. Le nom de M. Bernard et son adresse sont bien lisibles. À dix heures, un coursier entre dans la librairie. Le (chủ cửa hàng) lui remet le colis. Le (người giao hàng) vérifie l’adresse avant de charger son vélo-cargo.

(sau đó, ở đầu câu), le coursier part vers la rue des Écoles. Devant l’immeuble, il téléphone à M. Bernard. Le (khách hàng) descend pour ouvrir la porte. Le coursier lui donne le (gói hàng) et lui demande de signer sur son téléphone. M. Bernard vérifie que son nom figure sur l’étiquette.

(sau, trước la signature) la signature, le coursier reprend sa tournée. (cuối cùng, ở đầu câu), M. Bernard monte chez lui et ouvre le carton. Sa (đơn hàng) est complète : les deux livres sont là. Il appelle la (hiệu sách) pour remercier le vendeur. Le colis a quitté le magasin le matin et il est arrivé chez le client avant midi.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Sáng thứ Ba, hiệu sách chuẩn bị đơn giao cho ông Bernard. Trước tiên, chủ cửa hàng kiểm tra hai cuốn sách đã đặt. Ông cho chúng vào thùng chắc chắn. Kiện hàng còn có hóa đơn. Chủ cửa hàng dùng băng dính dán kín thùng.

Tiếp theo, ông dán nhãn lên thùng. Tên và địa chỉ ông Bernard đều rõ ràng, dễ đọc. Lúc mười giờ, người giao hàng bước vào hiệu sách. Chủ cửa hàng trao kiện hàng cho anh. Người giao hàng kiểm tra địa chỉ rồi mới xếp hàng lên xe đạp.

Sau đó người giao hàng lên đường đến Rue des Écoles. Trước tòa nhà, anh gọi cho ông Bernard. Khách xuống mở cửa. Người giao hàng đưa gói hàng và nhờ ông ký trên điện thoại. Ông Bernard kiểm tra tên mình trên nhãn.

Sau khi khách ký, người giao hàng tiếp tục tuyến đường. Cuối cùng, ông Bernard lên căn hộ và mở thùng. Đơn hàng đủ cả hai cuốn sách. Ông gọi đến hiệu sách cảm ơn chủ cửa hàng. Kiện hàng rời cửa hàng buổi sáng và đến nhà khách trước trưa.

Câu 1Không cần tài khoản
Ai trực tiếp trao kiện hàng cho M. Bernard?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Người giao hàng. Chủ cửa hàng trao kiện hàng cho người giao hàng, rồi anh ấy đưa cho M. Bernard tại tòa nhà của ông.

Câu 2Không cần tài khoản
Vì sao lặp lại le coursier sau lần trao hàng ở cửa hàng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Để làm rõ chủ ngữ mới. Gọi rõ người giao hàng giúp xác định người hành động mới khi chuyến giao hàng chuyển từ cửa hàng ra đường.