Luyện chia động từ
Trễ hẹn bằng tiếng Pháp: cuộc gọi và bài luyện câu
Luyện một cuộc gọi bằng tiếng Pháp báo đến muộn, rồi hoàn thành tám mẫu câu hữu ích. Nêu giờ đã đặt, ước tính giờ đến và hỏi lễ tân nên làm gì.
- A2
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nêu tên, giờ đã đặt và giờ bạn dự kiến đến: J’ai rendez-vous à quatorze heures. Je pense arriver vers quatorze heures dix. Sau đó hỏi Est-ce que je peux quand même venir ? và chờ lễ tân trả lời.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bạn nói mình sẽ đến muộn bằng tiếng Pháp như thế nào?
- Lễ tân
Cabinet du docteur Perez, bonjour.
Phòng khám bác sĩ Perez xin nghe.
- Lina
Bonjour, je m’appelle Lina Morel. J’ai rendez-vous à quatorze heures avec le docteur Perez.
Xin chào, tôi tên là Lina Morel. Tôi có lịch hẹn lúc hai giờ với bác sĩ Perez.
- Lina
Mon bus est retardé. Je pense arriver vers quatorze heures dix. Je suis désolée pour le retard.
Xe buýt của tôi bị chậm. Tôi nghĩ sẽ đến vào khoảng hai giờ mười. Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- Lễ tân
Merci de nous prévenir. Je vais vérifier.
Cảm ơn bạn đã báo. Tôi sẽ kiểm tra.
- Lina
Est-ce que je peux quand même venir ?
Tôi vẫn có thể đến chứ ạ?
- Lễ tân
Oui, le docteur peut encore vous recevoir. Si vous avez plus de retard, rappelez-nous.
Có, bác sĩ vẫn có thể khám cho bạn. Nếu bạn chậm thêm nữa, hãy gọi lại cho chúng tôi.
- Lina
D’accord. Je vous rappellerai si mon heure d’arrivée change. Merci beaucoup.
Vâng. Tôi sẽ gọi lại nếu giờ đến thay đổi. Cảm ơn nhiều.
| Chi tiết | Trong cuộc gọi của Lina |
|---|---|
| Lịch hẹn đã đặt | 14 h |
| Giờ đến dự kiến | Vers 14 h 10 |
| Câu trả lời của lễ tân | Vous pouvez venir. |
Avec dix minutes de retard nêu thời gian bị chậm. Vers quatorze heures dix nêu giờ đến ước tính. Merci de nous prévenir cảm ơn bạn đã gọi báo; câu trả lời tiếp theo cho biết bạn có nên đến không.
Các đồ vật trong bối cảnh cuộc gọi
Tìm:
Hoàn thành tám mẫu câu cho cuộc gọi
Dùng động từ và thì trong mỗi gợi ý. Ở câu xin lỗi, Lina là người nói. Trong câu cuối, chuyển vous pouvez thành câu hỏi ở thức điều kiện có đảo ngữ.
1 · Thông báo tình hình
- J’ rendez-vous à quatorze heures. (avoir · thì hiện tại · je)
- Mon bus retardé. (être · thì hiện tại · il)
- Je pense vers quatorze heures dix. (arriver · động từ nguyên mẫu)
- Je suis pour le retard. (désolé · giống cái số ít)
2 · Hỏi và thống nhất bước tiếp theo
- Est-ce que je quand même venir ? (pouvoir · thì hiện tại · je)
- Je vous si mon heure d’arrivée change. (rappeler · thì tương lai · je)
- Nous fixer un autre rendez-vous. (devoir · thì hiện tại · nous)
- vérifier, s’il vous plaît ? (vous pouvez → thức điều kiện có đảo ngữ)