Danh sách từ vựng
Từ vựng nuôi ong tiếng Pháp: 12 bộ phận thùng ong và vật dụng
Nhận biết mười hai đồ vật nuôi ong bằng tiếng Pháp, từ nắp thùng, cầu ong đến bình hun khói và găng tay, rồi làm theo hướng dẫn thực hành ngắn.
- B1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Thùng ong là une ruche. Các khoang thùng là le corps de ruche và la hausse; khung chữ nhật tháo rời bên trong là les cadres. Trong bộ dụng cụ thực hành, hãy nhận biết l’enfumoir, le lève-cadres, la combinaison d’apiculture và les gants d’apiculture.

Bảy bộ phận thùng ong có thể nhìn thấy
Dụng cụ và đồ bảo hộ
| Vị trí | Tên tiếng Pháp | Điều cần tìm |
|---|---|---|
| Trên cùng | le toit | Nắp ngoài bằng kim loại |
| Dưới nắp ngoài | le couvre-cadres | Tấm đậy mỏng |
| Khoang thùng trên | la hausse | Khoang gỗ nông hơn trong mẫu này |
| Khoang thùng chính | le corps de ruche | Khoang gỗ sâu hơn |
| Dưới cùng | le plancher | Phần đế có tấm đáp ở cửa ra vào |
Từ cadre nghĩa là “khung”: ở đây là khung gỗ chữ nhật giữ bánh tổ. Le couvre-cadres đậy các cầu ong; le lève-cadres là dụng cụ kim loại nhỏ. Cả hai danh từ ghép đều giữ -s cuối ở số ít. L’enfumoir là giống đực: un enfumoir. Găng tay là des gants, giống đực số nhiều.
Đồ vật trong buổi thực hành: nhận biết, nhớ lại và tìm hình
Tìm:
- Bénévole
Aujourd’hui, on observe une ruche vide. Pose le toit sur la table.
Hôm nay chúng ta xem một thùng ong rỗng. Đặt nắp ngoài lên bàn.
- Lina
Cette plaque fine, c’est le couvre-cadres ?
Tấm ván mỏng này là nắp trong à?
- Bénévole
Oui. Et la petite boîte en bois, c’est la hausse.
Đúng. Còn khoang gỗ nhỏ là thùng tầng chứa mật.
- Lina
Je mets la brosse et le lève-cadres dans la caisse ?
Tôi đặt chổi và thanh nạy cầu ong vào thùng nhé?
- Bénévole
Oui, merci. Les gants restent sur la chaise.
Ừ, cảm ơn. Găng tay để trên ghế.