Luyện chia động từ
Pour hay afin de? Nói mục đích hành động trong tiếng Pháp
Giải thích mục đích với pour hoặc afin de, phủ định bằng ne pas và chuyển sang pour que khi người khác thực hiện hành động dự định.
- B1
- 7 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng pour + động từ nguyên mẫu để nói điều muốn đạt: Je marche pour rester en forme. Afin de nghĩa là “nhằm” và hợp với văn viết trang trọng hơn. Trong các câu chỉ người này, dùng pour que + chủ ngữ + thức giả định (subjonctif) khi người khác sẽ thực hiện hành động dự định.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Học trước: một mục đích, hai phong cách ngôn ngữ
pour + infinitifđể / nhằm
Trọng tâm: Lời giải thích hằng ngày
hành động + pour + động từ nguyên mẫu
Nous prenons le bus pour réduire la circulation.
Chúng tôi đi xe buýt để giảm xe cộ.
Je ferme le robinet pour économiser l’eau.
Tôi khóa vòi để tiết kiệm nước.
afin de + infinitifnhằm
Trọng tâm: Lời giải thích trang trọng hơn cho cùng mục đích
hành động + afin de + động từ nguyên mẫu
Nous prenons le bus afin de réduire la circulation.
Chúng tôi đi xe buýt nhằm giảm xe cộ.
La mairie agit afin d’améliorer la qualité de l’air.
Hội đồng hành động nhằm cải thiện chất lượng không khí.
| Thay đổi | Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mục đích phủ định | Je pars tôt pour ne pas être en retard. | Tôi đi sớm để không đến muộn. |
| Người khác | Je parle lentement pour que tu comprennes. | Tôi nói chậm để bạn hiểu. |
| Lược âm | Je répète pour qu’elle entende. | Tôi nhắc lại để cô ấy nghe được. |
Ở câu đầu, je vừa rời đi vừa muốn đến đúng giờ. Ở câu thứ hai, je nói và tu hiểu. Với afin de, giữ cùng thứ tự phủ định: afin de ne pas oublier. Trước nguyên âm, viết afin d’éviter, dấu nháy đơn sát động từ nguyên mẫu.
1 · Nối hành động bằng đúng từ nối trong gợi ý
- Je téléphone l’heure du rendez-vous. (pour + confirmer)
- Nous consultons le plan un détour. (afin de + éviter)
- Elle prend des notes les consignes. (pour + ne pas + oublier)
- Nous relisons le message d’erreur. (afin de + ne pas + faire)
2 · Cho mệnh đề mục đích chủ ngữ riêng
- Je t’envoie le texte le lire avant la réunion. (pour que + tu + pouvoir)
- Nous expliquons la règle . (pour que + elle + comprendre)
- Je ferme la porte au calme. (pour que + vous + être)