Hội thoại
Hội thoại khu cắm trại tiếng Pháp: xin đổi chỗ bị ngập
Giải thích chỗ cắm trại bị ngập bằng tiếng Pháp, so sánh hai lựa chọn và thống nhất chuyển chỗ. Có hội thoại kèm bản dịch và bài luyện cho người đi du lịch.
- A2
- 16 dòng
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ở lễ tân, nói Notre emplacement est inondé và hỏi Est-ce qu’on peut changer d’emplacement ? Kiểm tra chỗ mới có khô, đủ rộng và còn trống suốt thời gian lưu trú còn lại không.

- Réceptionniste
Bonjour madame. Tout se passe bien ?
Tiếng Việt
Xin chào. Mọi việc ổn chứ?
- Campeuse
Bonjour. Après la pluie de cette nuit, notre emplacement est inondé.
Giải thích mưa đêm qua làm ngập chỗ cắm trại.
Tiếng Việt
Xin chào. Sau mưa đêm qua, chỗ cắm trại của chúng tôi bị ngập.
- Réceptionniste
Quel est votre numéro d’emplacement ?
Tiếng Việt
Chỗ cắm trại của bạn số mấy?
- Campeuse
Le 24. Il y a de l’eau sous la tente, et le sol est très mouillé.
Nêu chỗ 24 và mô tả nước dưới lều.
Tiếng Việt
Số 24. Có nước dưới lều và đất rất ướt.
- Réceptionniste
Je comprends. Je peux vous proposer le 38, près de la piscine.
Tiếng Việt
Tôi hiểu. Tôi có thể đề nghị chỗ 38 gần bể bơi.
- Campeuse
Est-ce qu’il est assez grand pour une tente de quatre personnes ?
Kiểm tra kích thước cho lều bốn người.
Tiếng Việt
Chỗ đó đủ rộng cho lều bốn người không?
- Réceptionniste
Oui, mais il y a encore quelques flaques. Le 52 est plus sec.
Tiếng Việt
Có, nhưng vẫn còn vài vũng nước. Chỗ 52 khô hơn.
- Campeuse
Où se trouve le 52 ? Nous avons besoin d’électricité.
Hỏi chỗ 52 ở đâu và nhắc nhu cầu điện.
Tiếng Việt
Chỗ 52 ở đâu? Chúng tôi cần điện.
- Réceptionniste
Au fond du camping, près des arbres. Il y a une borne électrique juste à côté.
Tiếng Việt
Ở cuối khu cắm trại, gần các cây. Có trụ cấp điện ngay cạnh.
- Campeuse
Est-ce qu’on peut le voir avant de déplacer nos affaires ?
Xin xem trước khi chuyển đồ đạc.
Tiếng Việt
Chúng tôi xem trước khi chuyển đồ được không?
- Réceptionniste
Bien sûr. Je vous accompagne. Vous restez jusqu’à dimanche, c’est bien ça ?
Tiếng Việt
Tất nhiên. Tôi sẽ đi cùng. Các bạn ở đến Chủ nhật phải không?
- Campeuse
Oui. Le 52 est disponible jusqu’à dimanche ?
Kiểm tra chỗ 52 có trống đến Chủ nhật không.
Tiếng Việt
Vâng. Chỗ 52 có trống đến Chủ nhật không?
- Réceptionniste
Oui, et le prix reste le même. Vous pouvez vous installer dès maintenant.
Tiếng Việt
Có, giá giữ nguyên. Các bạn có thể chuyển ngay.
- Campeuse
Très bien, nous prenons le 52. Pourriez-vous nous prêter un chariot ?
Đồng ý chỗ 52 và xin mượn xe đẩy.
Tiếng Việt
Tốt, chúng tôi lấy chỗ 52. Bạn cho mượn xe đẩy được không?
- Réceptionniste
Oui, il y en a un derrière la réception. Rapportez-le après le déménagement.
Tiếng Việt
Có, một chiếc ở sau lễ tân. Chuyển xong mang trả nhé.
- Campeuse
Merci. Nous allons d’abord voir l’emplacement, puis déplacer la tente.
Cảm ơn lễ tân và xác nhận trình tự: xem trước, chuyển sau.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Chúng tôi sẽ xem chỗ trước rồi chuyển lều.
Mô tả vấn đề ở khu cắm trại bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|
| Il y a de l’eau sous la tente. | Có nước dưới lều. | Xác định vị trí vấn đề. |
| Le sol est très mouillé. | Đất rất ướt. | Mô tả tình trạng. |
| Nous avons besoin d’électricité. | Chúng tôi cần điện. | Nêu yêu cầu với chỗ thay thế. |
| Le prix reste le même ? | Giá có giữ nguyên không? | Kiểm tra trước khi đồng ý chuyển. |
Xung quanh chỗ cắm trại
Tìm: