Danh sách từ vựng
Từ vựng bảng điều khiển ô tô tiếng Pháp: nút điều khiển và biểu tượng cảnh báo
Học mười hai tên tiếng Pháp của bộ điều khiển, đồng hồ đo và đèn cảnh báo trên ô tô. Ghép bàn đạp, mặt đồng hồ và biểu tượng dễ nhận biết với mô tả ngắn.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Vô lăng là le volant, đồng hồ tốc độ là le compteur de vitesse và đèn cảnh báo là un voyant. Mười hai thẻ gồm bộ điều khiển xe số sàn, ba đồng hồ đo và ba biểu tượng cảnh báo dễ nhận biết. Gọi tên biểu tượng theo hình: le voyant avec une petite batterie.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Tay lái, cần số và bàn đạp
Thêm một bàn đạp và ba đồng hồ đo
Ba biểu tượng cảnh báo và phanh tay
Bộ điều khiển và biểu tượng cần nhận biết
Tìm:
| Từ tiếng Pháp | Từ gọi tên gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| le compteur de vitesse | tốc độ di chuyển | La vitesse est en kilomètres par heure. |
| le compte-tours | tốc độ quay của động cơ | Il indique le régime du moteur. |
| la jauge de carburant | mức nhiên liệu | L’aiguille indique le niveau de carburant. |
| le voyant | đèn chỉ báo hoặc cảnh báo nhỏ | Le voyant rouge est allumé. |
Với hai mặt đồng hồ lớn, hình ảnh giúp bạn bắt đầu: học tên cùng đại lượng được đo. Với thẻ cảnh báo, ghép chính biểu tượng: bình dầu, ắc quy hoặc nhiệt kế trên sóng. Allumé nghĩa là đang sáng; éteint nghĩa là tắt.
- Conductrice
Un voyant rouge est allumé.
Một đèn cảnh báo đỏ đang sáng.
- Garagiste
Quel symbole voyez-vous ?
Bạn thấy biểu tượng nào?
- Conductrice
Une petite batterie avec un plus et un moins.
Một ắc quy nhỏ có dấu cộng và trừ.
- Garagiste
C’est le voyant de batterie.
Đó là đèn cảnh báo ắc quy.
Dans cette voiture manuelle, l’embrayage est à gauche, le frein au milieu et l’accélérateur à droite.
Trong xe số sàn này, ly hợp ở trái, phanh ở giữa và ga ở phải.