Hội thoại
t’as nghĩa là gì? Theo dõi một cuộc trò chuyện tiếng Pháp thân mật
Đọc cuộc trò chuyện có t’as, so sánh với tu as và ta rồi luyện trả lời. Học nơi phù hợp để dùng dạng rút gọn và dạng cần giữ khi viết.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
T’as là dạng thân mật của tu as: “bạn có”, hoặc diễn đạt hành động đã xảy ra khi đứng trước quá khứ phân từ. Nguyên âm /y/ của tu bị lược, nên tu as /ty a/ trở thành [ta]. Giữ tu as trong văn viết chuẩn thông thường; dùng t’as để thể hiện lối nói thân mật.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
t’as nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Trong chế độ luyện tập, che lời đáp của Inès rồi trả lời dựa vào gợi ý tiếng Việt. Sami dùng t’as thân mật nhiều lần. Mỗi câu hỏi vẫn có chủ ngữ tu và động từ as; dạng rút gọn thay đổi hình thức phát âm của chúng.
- Sami
Salut ! T’as les billets ?
Tiếng Việt
Chào! Bạn có vé chưa?
- Inès
Oui, ils sont dans mon sac.
Trả lời có và nói với Sami rằng vé ở trong túi bạn.
Tiếng Việt
Có rồi, vé ở trong túi tôi.
- Sami
Et t’as ton téléphone ?
Tiếng Việt
Bạn mang điện thoại chưa?
- Inès
Oui. Pourquoi ?
Trả lời có rồi hỏi vì sao.
Tiếng Việt
Rồi. Sao vậy?
- Sami
T’as reçu le message de Léa ?
Tiếng Việt
Bạn nhận được tin nhắn của Léa chưa?
- Inès
Oui, elle nous attend devant le cinéma.
Nói Léa đang đợi cả hai bạn bên ngoài rạp chiếu phim.
Tiếng Việt
Rồi, cô ấy đang đợi chúng ta bên ngoài rạp chiếu phim.
- Sami
T’as le temps de prendre un café ?
Tiếng Việt
Bạn có thời gian uống cà phê không?
- Inès
On a dix minutes. Ça te va ?
Nói mình có mười phút và hỏi như vậy có được không.
Tiếng Việt
Mình có mười phút. Bạn thấy được không?
- Sami
Parfait. Ta veste est sur la chaise.
Tiếng Việt
Tốt quá. Áo khoác của bạn ở trên ghế.
- Inès
Merci ! Je prends aussi mes clés.
Cảm ơn Sami và nói bạn cũng mang chìa khóa.
Tiếng Việt
Cảm ơn! Tôi mang cả chìa khóa nữa.
Từ để hình dung và nói
Tìm:
| Dạng | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| tu as | Chủ ngữ + động từ đầy đủ | Tu as les billets ? |
| t’as | Chủ ngữ + động từ trong lời nói thân mật | T’as les billets ? |
| ta | Từ chỉ sở hữu trước danh từ giống cái số ít | Ta veste est ici. |
T’as reçu nghĩa là tu as reçu: ở đây avoir giúp tạo thì passé composé. Trong ta veste, ta nghĩa là “của bạn” và đi cùng danh từ. Cả hai có thể phát âm [ta], nên các từ phía sau giúp bạn chọn nghĩa. So sánh với dạng chuẩn j’ai: dấu nháy đơn đó thuộc chính tả thông thường, còn tu as giữ cả hai từ.