Du constat à l’explication
1 · Thuật lại trình tự
Dùng après hoặc depuis để đặt thay đổi trong thời gian. Số đếm trước và sau cho xu hướng để mô tả.
| après la modification | sau thay đổi |
| depuis la modification | kể từ thay đổi |
Les demandes ont augmenté après la modification de la page.Lượt hỏi thông tin tăng sau khi trang được thay đổi.
2 · Đề xuất cách giải thích
Dùng pourrait expliquer hoặc une explication possible khi vai trò nhân quả là giả thuyết. Giữ nguyên nhân có thể có và kết quả quan sát ở các mệnh đề riêng.
Une page plus claire pourrait expliquer cette hausse.Trang rõ hơn có thể giải thích mức tăng này.
Cette modification constitue une explication possible, qui reste à vérifier.Thay đổi này là cách giải thích có thể có, vẫn cần kiểm chứng.
3 · Khẳng định đóng góp nhân quả
A contribué à trình bày yếu tố như một nguyên nhân trong nhiều nguyên nhân. A entraîné và a provoqué cũng đưa nhận định nhân quả. Dùng khi bằng chứng hỗ trợ vai trò được nêu.
La simplification du formulaire a contribué à la hausse des demandes.Đơn giản hóa biểu mẫu góp phần làm tăng lượt hỏi thông tin.
4 · Kiểm tra đánh giá trong từ nối
Grâce à trình bày nguyên nhân là có lợi; à cause de thường trình bày nó như vấn đề. Cả hai đều quy nguyên nhân, nên thay đổi nhiều hơn giọng điệu.
| grâce à cette mesure | nhờ biện pháp này |
| à cause de cette erreur | do lỗi này |
Grâce à cette mesure, les délais ont diminué.Nhờ biện pháp này, thời gian chờ giảm.
