Danh sách từ vựng
Từ vựng chi tiết quần áo tiếng Pháp: khóa kéo, khóa cài và đường may
Học mười hai tên tiếng Pháp của chi tiết và bộ phận cài quần áo, với thẻ hình cận cảnh và lời yêu cầu sửa đồ ngắn để luyện hiểu.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Khóa kéo là une fermeture éclair, khóa cài là une boucle, đường may là une couture. Mười hai nhãn cận cảnh giúp bạn chỉ đúng bộ phận quần áo khi yêu cầu sửa.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Năm cách cài quần áo
la fermeture éclairkhóa kéoLa fermeture éclair de mon manteau est bloquée.
le boutoncúc áoIl manque un bouton à ma chemise.
le bouton-pressioncúc bấmCe bouton-pression ne ferme plus.
la bouclekhóa càiLa boucle de ma ceinture est cassée.
l’agrafe (f.)móc càiL’agrafe de ma jupe s’est détachée.
Lỗ và bộ phận chuyển động
la boutonnièrekhuy cài cúcLa boutonnière est trop petite pour ce bouton.
le curseurđầu trượt khóa kéoLe curseur ne monte plus.
l’œillet (m.)lỗ xỏ có khoenUn œillet de ma chaussure est abîmé.
Dây, đường may và gấu
le lacetdây giàyCe lacet est trop court.
le cordondây rútLe cordon de ma capuche est sorti.
la coutuređường mayLa couture de la manche est défaite.
l’ourlet (m.)gấuPouvez-vous refaire l’ourlet de ce pantalon ?
La fermeture éclair ferme encore, mais il manque un bouton.
Khóa kéo vẫn đóng được, nhưng thiếu một chiếc cúc.
Il manque un bouton nêu món bị thiếu; la fermeture éclair est bloquée chỉ bộ phận có vấn đề.
Chỉ đúng chi tiết quần áo
Tìm:
| Yêu cầu tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Pouvez-vous recoudre ce bouton ? | Bạn có thể khâu lại chiếc cúc này không? |
| La fermeture éclair est bloquée. | Khóa kéo bị kẹt. |
| La couture est défaite. | Đường may bị bung. |
| Il faut refaire l’ourlet. | Gấu cần may lại. |