Trò chơi ghép cặp
Thành ngữ màu sắc tiếng Pháp: rire jaune, voir rouge, être blanc comme un linge
Rire jaune, voir la vie en rose, avoir une peur bleue, être vert de rage: ghép mười thành ngữ màu sắc tiếng Pháp với nghĩa và xem cách dùng.
- B1
- 10 pairs
- Nhấn để ghép
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Màu sắc tiếng Pháp gợi hình ảnh mạnh: rire jaune (cười gượng), voir la vie en rose (nhìn đời màu hồng), avoir une peur bleue (sợ cứng người), être vert de rage (tức điên), broyer du noir (buồn rầu).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Tìm hiểu thêm
| Màu | Ý nghĩa trong thành ngữ tiếng Pháp |
|---|---|
| noir | nỗi buồn, tính bất hợp pháp (broyer du noir, au noir) |
| bleu | nỗi sợ, sự đa cảm (peur bleue, fleur bleue) |
| vert | cơn giận, sự thiếu kinh nghiệm (vert de rage, un bleu = người mới) |
| blanc | sự trống rỗng, nỗi sợ (nuit blanche, blanc comme un linge) |
Màu sắc không phải lúc nào cũng tương ứng với tiếng Anh: trong tiếng Pháp, cơn giận có thể màu xanh lá (vert de rage), nỗi sợ màu xanh dương, còn người mới là un bleu. La Vie en rose cũng là bài hát nổi tiếng của Édith Piaf, giúp phổ biến thành ngữ này khắp thế giới.
- Amie
Tu as l'air fatigué.
Trông bạn mệt.
- Toi
J'ai passé une nuit blanche à réviser.
Tôi không ngủ chút nào vì ôn bài.
- Amie
Et alors ? Ne broie pas du noir, ça va aller !
Thế sao? Đừng buồn, sẽ ổn thôi!
- J'ai passé une nuit noire.J'ai passé une nuit blanche.
Trong tiếng Pháp, đêm mất ngủ có màu trắng.
- Il a ri jaune parce qu'il était content.Il a ri jaune, gêné par la blague.
Rire jaune là nụ cười gượng vì ngượng ngùng.