Sửa bản tóm tắt trong ba bước
1 · Xác định điểm sai lệch cụ thể
Dùng khi sự ủng hộ kèm bảo lưu bị biến thành từ chối toàn bộ.
| ma réserve porte sur… | ý kiến bảo lưu của tôi liên quan đến… |
| je ne remets pas en cause… | tôi không đặt nghi vấn về… |
Je ne demande pas l’abandon du projet ; je demande un essai préalable.Tôi không yêu cầu bỏ dự án; tôi yêu cầu thử nghiệm trước.
2 · Đưa ra cách diễn đạt thay thế đầy đủ
Giữ điều kiện bên cạnh lời ủng hộ.
| à condition que + subjonctif | miễn là |
| sous réserve de + nom | với điều kiện |
Je suis favorable au projet, à condition que le parcours soit testé avant l’ouverture au public.Tôi ủng hộ dự án, với điều kiện quy trình được thử nghiệm trước khi mở cho công chúng.
3 · Kiểm tra biên bản
Chỉ rõ những từ bạn muốn giữ trong biên bản.
Merci de conserver cette réserve dans le compte rendu.Vui lòng giữ ý kiến bảo lưu này trong biên bản.
Pourriez-vous remplacer « refus du projet » par « accord sous réserve d’un essai préalable » ?Bạn thay “từ chối dự án” bằng “đồng ý với điều kiện thử nghiệm trước” được không?
