Lỗi thường gặp
Lỗi đọc tiếng Pháp: có thể, đã lên kế hoạch hay đã xảy ra?
So sánh pourrait, prévue, confirmée và a eu lieu. Sửa năm cách suy diễn quá mức thường gặp, rồi kiểm tra xem câu diễn đạt lại có giữ trạng thái của sự kiện không.
- B1
- 5 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Giữ cả sự kiện lẫn trạng thái của nó. Pourrait être reportée nêu khả năng bị hoãn; est prévue nêu kế hoạch; a eu lieu cho biết sự kiện đã diễn ra. Selon nêu nguồn thông tin, nên hãy đọc phần còn lại của câu để đánh giá mức độ chắc chắn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- pourrait être reportéeđã bị hủycó thể bị hoãn
La visite pourrait être reportée si les travaux prennent du retard.Chuyến tham quan có thể bị hoãn nếu công việc chậm tiến độ.
Giữ khả năng hoãn và điều kiện của nó. Hủy bỏ sẽ là annulée; hoãn chuyển sự kiện sang thời điểm muộn hơn.
- est prévueđã diễn rađược dự kiến hoặc lên lịch
La visite est prévue vendredi.Chuyến tham quan được lên lịch vào thứ Sáu.
Chuyến tham quan được lên lịch vào thứ Sáu thuộc về kế hoạch. Để nêu việc đã hoàn thành, dùng a eu lieu.
- est confirméeđã hoàn thànhđược xác nhận
La réunion de lundi est confirmée.Cuộc họp thứ Hai đã được xác nhận.
Sự xác nhận chốt một sắp xếp. Cuộc họp vẫn có thể ở phía trước.
- a eu lieumới chỉ đang được cân nhắcđã diễn ra
La réunion a finalement eu lieu lundi.Cuối cùng cuộc họp đã diễn ra vào thứ Hai.
A eu lieu trình bày sự kiện là đã hoàn thành. Finalement ở đây mở đầu kết quả cuối cùng.
- selonngười viết chắc chắn nghi ngờ điều đótheo
Selon l’organisatrice, la visite aura lieu vendredi.Theo người tổ chức, chuyến tham quan sẽ diễn ra vào thứ Sáu.
Selon l’organisatrice xác định người cung cấp thông tin. Mệnh đề ở thì tương lai thuật lại thông báo của cô ấy.
| Câu | Trạng thái sự kiện | Có nêu nguồn không? |
|---|---|---|
| La réunion aura lieu lundi. | Sự kiện tương lai được thông báo. | Không. |
| Selon Nora, la réunion aura lieu lundi. | Sự kiện tương lai được thông báo. | Có: Nora. |
| La réunion a eu lieu lundi. | Sự kiện đã hoàn thành. | Không. |
Ngày trùng nhau có thể che giấu sự thay đổi về nghĩa. “Thứ Sáu” vẫn giống nhau trong kế hoạch và chuyến tham quan đã diễn ra, trong khi động từ kể hai câu chuyện khác nhau. Tương tự, thức điều kiện có nhiều cách dùng: kết quả có thể xảy ra, yêu cầu lịch sự hoặc tương lai nhìn từ quá khứ. Trong câu hỏi đọc hiểu, hãy xem cả câu cùng ngữ cảnh.