Luyện chia động từ
Kiểm tra bài viết tiếng Pháp: hoàn thành yêu cầu và sửa ngôn ngữ
Phân biệt yêu cầu còn thiếu với dạng động từ sai, so sánh hai câu trả lời tiếng Pháp và sửa sáu câu trong email đổi lịch.
- B1
- 6 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Kiểm tra riêng thông điệp và tiếng Pháp. “Tôi đã xin giờ khác và giải thích vì sao chưa?” kiểm tra việc đáp ứng đề bài. “Động từ, giới từ và sự hòa hợp đã đúng chưa?” kiểm tra ngôn ngữ. Một câu trả lời có thể cần sửa một trong hai hoặc cả hai.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Demandez un autre horaire pour votre rendez-vous et expliquez pourquoi vous souhaitez le déplacer.
Xin giờ hẹn khác và giải thích vì sao bạn muốn đổi.
Correct, mais incompletChính xác nhưng chưa đầy đủ
Trọng tâm: thiếu những việc được yêu cầu
Les rendez-vous sont importants dans la vie quotidienne. Je vous remercie de votre attention.
Lịch hẹn rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Cảm ơn bạn đã quan tâm.
Une demande et sa raisonMột yêu cầu và lý do
Trọng tâm: có đủ cả hai việc
Serait-il possible de déplacer notre rendez-vous ? Je travaille à l’heure prévue.
Có thể đổi lịch hẹn của chúng ta được không? Tôi phải làm việc vào giờ đã hẹn.
| Kiểm tra | Câu hỏi | Cách xử lý hữu ích |
|---|---|---|
| Mức độ hoàn thành yêu cầu | Người đọc có tìm thấy yêu cầu và lý do không? | Bổ sung hành động hoặc lời giải thích còn thiếu. |
| Độ chính xác của ngôn ngữ | Cách diễn đạt có truyền tải đúng thông điệp muốn nói không? | Sửa dạng từ cụ thể nhưng giữ nội dung hữu ích. |
- Je suis besoin d’un autre horaire.J’ai besoin d’un autre horaire.
Tiếng Pháp dùng avoir besoin de. Yêu cầu phù hợp; động từ cần sửa.
- Je suis disponible de mardi.Je suis disponible mardi.
Với ngày rảnh này, dùng trực tiếp mardi. Giữ thông tin thực tế về thời gian rảnh.
- Les propositions sont clair.Les propositions sont claires.
Propositions là giống cái số nhiều nên claires có đuôi -es.
Bây giờ sửa sáu dòng trong một tin nhắn đổi lịch mới. Mỗi chỗ trống nhắm vào một đặc điểm ngôn ngữ; các câu xung quanh đã cung cấp yêu cầu, lý do và thời gian rảnh. Đọc toàn bộ dòng sau khi điền. Cách điền đúng ngữ pháp cũng phải giữ thông điệp mong muốn: nhóm không thể tham dự thứ Sáu và xin giờ khác.
1 · Sửa cách diễn đạt của thông điệp
- Nous ne pas venir vendredi. (pouvoir: thì hiện tại với nous)
- Nous à l’heure prévue. (travailler: thì hiện tại với nous)
- Nous déplacer notre rendez-vous. (souhaiter: thức điều kiện với nous)
- Pourriez-vous nous un autre horaire ? (proposer: động từ nguyên mẫu)
- Les dates nous conviennent. (proposé: hòa hợp với dates)
- J’ votre réponse avant de confirmer. (attendre: thì hiện tại với je)