Lỗi thường gặp
Fille hay ville? Năm bẫy phát âm ill tiếng Pháp
Phân biệt fille /fij/ với ville /vil/. Xem năm bẫy chính tả, so sánh mille và tranquille, kiểm tra đuôi trong bouteille và travail.
- A2
- 5 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Fille là /fij/, với bán nguyên âm /j/ như âm đầu của từ tiếng Anh “yes”. Ville là /vil/, với /l/. Học ville, mille và tranquille như ngoại lệ thường gặp, rồi giữ cả đuôi nguyên âm cộng bán nguyên âm trong từ như bouteille.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Ký hiệu /j/ thuộc Bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế. Nó chỉ bán nguyên âm, còn chữ j tiếng Pháp thường chỉ /ʒ/, như trong jour. Nhớ sự phân biệt đó khi đọc các phiên âm dưới đây.
- fille /fij/Đọc phụ âm kép thành /l/.Từ kết thúc bằng bán nguyên âm /j/.
Sa fille habite à Lyon.Con gái cô ấy sống ở Lyon.
Giữ /i/ và kết thúc bằng /j/ ngắn. Trong fille, bán nguyên âm theo sau nguyên âm; nó không thêm âm tiết.
- ville /vil/Áp dụng đuôi bán nguyên âm thông thường cho từ này.Ngoại lệ thường gặp này có /l/.
La ville est calme le dimanche.Thị trấn yên tĩnh vào Chủ nhật.
Giữ /l/ cuối. Học ville cùng mille /mil/ và tranquille /tʁɑ̃kil/ như nhóm ngoại lệ nhỏ.
- famille /famij/Coi ngoại lệ /l/ là mẫu thông thường.Từ này theo mẫu bán nguyên âm.
Ma famille habite dans une petite ville.Gia đình tôi sống ở thị trấn nhỏ.
Câu đối chiếu hai đuôi: /j/ trong famille, /l/ trong ville. Chỉ riêng chữ l kép không quyết định âm.
- bouteille /butɛj/Đặt /ij/ ở cuối mọi từ có bán nguyên âm.Đuôi là /ɛj/.
La bouteille est sur la table.Chai ở trên bàn.
Giữ nguyên âm /ɛ/ trước /j/. So sánh fille /fij/: bán nguyên âm giống nhau, nhưng nguyên âm trước thay đổi.
- travail /tʁavaj/Cho rằng chỉ phụ âm kép mới tạo bán nguyên âm.Một chữ l cuối đơn cũng có thể thuộc cách viết bán nguyên âm.
Mon travail commence tôt.Công việc của tôi bắt đầu sớm.
Đuôi -ail là /aj/ trong travail. Với -aille, cùng đuôi đó có trong paille /paj/.
Gắn mỗi đuôi với hình ảnh
Tìm:
Khi nào ill được phát âm l trong tiếng Pháp?
| Với /j/ | Với /l/ |
|---|---|
| fille /fij/ | ville /vil/ |
| famille /famij/ | village /vilaʒ/ |
| papillon /papijɔ̃/ | mille /mil/ |
| habiller /abije/ | tranquille /tʁɑ̃kil/ |
Je m’habille, puis je vais en ville.
Tôi mặc quần áo rồi vào thị trấn.
Dạng sinh hoạt hằng ngày m’habille có /j/. Từ chỉ thị trấn ville giữ /l/.
Trong bouteille, nguyên âm trước /j/ là /ɛ/; trong travail là /a/. Cả hai không cần /i/ của fille. Nói mỗi đuôi thành một khối: /ij/, /ɛj/, /aj/. Bài trắc nghiệm ngắn yêu cầu giữ cả phụ âm lẫn nguyên âm bên cạnh.