Lire aide à comprendre: dùng hành động làm chủ ngữ trong tiếng Pháp
Dùng động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ tiếng Pháp, tìm động từ chính đã chia và luyện sự hòa hợp số ít dù hành động có tân ngữ số nhiều.
Tóm tắt
Động từ nguyên mẫu có thể gọi tên hành động mà câu nói đến: Lire aide à comprendre nghĩa là “Đọc giúp chúng ta hiểu”. Lire là chủ ngữ; aide là động từ chính đã chia. Một cụm động từ nguyên mẫu đi với động từ chính số ít, dù tân ngữ của nó ở số nhiều: Lire ces textes prend du temps.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Động từ nguyên mẫu có thể làm chủ ngữ trong tiếng Pháp không?
| Toàn bộ chủ ngữ | Động từ chính đã chia | Phần còn lại của câu |
|---|---|---|
| Lire | aide | à comprendre. |
| Relire ce passage | permet | de mieux comprendre le personnage. |
| Comparer les points de vue | est | utile. |
| Comprendre ces métaphores | demande | de l’attention. |
Đọc ngang mỗi hàng thành một câu. Động từ nguyên mẫu giữ dạng từ điển. Động từ chính tạo lời nhận định: aide, permet, est, demande. Chủ ngữ dài hơn vẫn chiếm cùng vị trí: Lire có thể thành Lire ce passage à voix haute. Cả nhóm gọi tên hoạt động.
Tân ngữ số nhiều nằm trong hành động
Les textes prennent du temps.Các văn bản tốn thời gian.
Trọng tâm: nhiều văn bản là chủ ngữ ngữ pháp
Ces textes prennent du temps à lire.
Các văn bản này tốn thời gian để đọc.
Lire les textes prend du temps.Việc đọc các văn bản tốn thời gian.
Trọng tâm: một hoạt động là chủ ngữ ngữ pháp
Lire ces textes prend du temps.
Việc đọc những văn bản này tốn thời gian.
Trong mẫu thứ hai, les textes chịu hành động lire. Nó vẫn ở số nhiều, nhưng chủ ngữ đầy đủ là hoạt động đọc. Phép thay nhanh làm rõ điều này: Cela prend du temps. Danh từ gần nhất không phải lúc nào cũng là từ quyết định dạng động từ chính.
Đại từ và phủ định đứng đâu khi chủ ngữ là động từ nguyên mẫu?
Ce passage est difficile. Le relire aide à comprendre le personnage.
Đoạn này khó. Đọc lại nó giúp chúng ta hiểu nhân vật.
Le thay ce passage trong cụm chủ ngữ le relire. Nó là tân ngữ của động từ nguyên mẫu.
Ne pas répondre risque d’aggraver le malentendu.
Không trả lời có nguy cơ khiến hiểu lầm nặng hơn.
Ne pas đứng trước động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ répondre. Động từ chính đã chia là risque.
| Tiếng Pháp | Phạm vi của phủ định |
|---|---|
| Ne pas répondre est une erreur. | hành động: không trả lời |
| Répondre n’est pas une erreur. | nhận định: trả lời không phải sai lầm |
So sánh chủ ngữ trực tiếp với chủ đề
Lire, c’est découvrir d’autres points de vue.
Đọc là khám phá những góc nhìn khác.
Dấu phẩy biến lire thành chủ đề, theo sau là c’est. Chủ ngữ trực tiếp cũng được: Lire permet de découvrir d’autres points de vue.