Danh hóa tiếng Pháp: biến hành động thành cụm danh từ
Đổi les prix augmentent thành l’augmentation des prix. So sánh các câu viết lại đầy đủ, giữ rõ thời gian và độ chắc chắn, rồi thử ba câu hỏi ngắn.
Tóm tắt
Danh hóa biến hành động thành cụm danh từ: Les prix augmentent → l’augmentation des prix. Sau đó bạn có thể dùng cụm này làm chủ ngữ hoặc sau giới từ. Chọn danh từ có sẵn trong ngôn ngữ, giữ các thành phần tham gia và đặt vào câu đầy đủ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Đổi động từ thành danh từ trong tiếng Pháp như thế nào?
| Hành động | Cụm danh từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| les prix augmentent | l’augmentation des prix | sự tăng giá |
| la séance commence | le début de la séance | thời điểm bắt đầu phiên họp |
| le service ferme | la fermeture du service | việc đóng cửa dịch vụ |
| l’équipe met la réforme en œuvre | la mise en œuvre de la réforme par l’équipe | việc nhóm triển khai cải cách |
Các đuôi khác nhau: augmentation, début, fermeture. Cụm như mise en œuvre luôn đi cùng nhau như một đơn vị. Học cả mạo từ. Khi hành động trở thành chủ ngữ của câu mới, danh từ của nó quyết định sự hòa hợp: La mise en œuvre est progressive.
Đưa hành động vào câu đầy đủ
Les prix ont augmenté, ce qui inquiète les habitants.Giá đã tăng, khiến cư dân địa phương lo lắng.
Trọng tâm: Hành động được diễn đạt bằng động từ.
mệnh đề + ce qui + kết quả
L’augmentation des prix inquiète les habitants.
Việc tăng giá khiến cư dân địa phương lo lắng.
Le service fermera demain. Les usagers ont été prévenus.Dịch vụ sẽ đóng cửa ngày mai. Người sử dụng đã được thông báo.
Trọng tâm: Câu thứ hai có thể gọi tên sự việc vừa được thông báo.
ce/cette + danh từ chỉ hành động
Le service fermera demain. Les usagers ont été prévenus de cette fermeture.
Dịch vụ sẽ đóng cửa ngày mai. Người sử dụng đã được thông báo về việc đóng cửa này.
Ví dụ về giá giữ nguyên hệ quả: cư dân lo lắng. Ví dụ đóng cửa dùng cette fermeture để nhắc lại sự việc đã thông báo. Danh từ đó liên kết rõ với câu trước. Nó có thể giữ nhiều vai trò: cette fermeture inquiète les usagers hoặc les usagers parlent de cette fermeture.
Giữ thời gian và độ chắc chắn trong câu
| Câu ban đầu | Viết lại | Thành phần nào mang thời gian hoặc sắc thái hạn định? |
|---|---|---|
| La séance commencera à dix heures. | Le début de la séance est prévu à dix heures. | est prévu à dix heures |
| Les prix vont probablement augmenter. | Une augmentation des prix est probable. | est probable |
| Le service n’a pas encore fermé. | La fermeture du service n’a pas encore eu lieu. | n’a pas encore eu lieu |
Cụm đơn lẻ như la fermeture du service gọi tên sự việc. Các từ xung quanh cho biết việc đã xảy ra, được dự định hay vẫn chỉ có thể xảy ra. Trong cặp câu về giá phía trên, probable giữ sự không chắc chắn. Đổi thành certaine sẽ làm thay đổi thông điệp.