Danh từ chỉ hành động · giữ giới từ
1 · Recours à: sử dụng hoặc nhờ đến thứ gì
Động từ và danh từ giữ à: recourir à → le recours à.
| le recours à une aide extérieure | việc nhờ sự trợ giúp bên ngoài |
Le recours à cette méthode reste exceptionnel.Việc dùng phương pháp này vẫn chỉ là ngoại lệ.
Le recours au crédit augmente.Việc sử dụng tín dụng đang tăng.
2 · Renoncement à: từ bỏ điều gì
Giữ à trước danh từ hoặc động từ nguyên mẫu.
Le renoncement à cette réforme a surpris le groupe.Quyết định từ bỏ cải cách này khiến nhóm bất ngờ.
Son renoncement à participer est définitif.Quyết định không tham gia của người ấy là cuối cùng.
3 · Mise en œuvre de: triển khai điều gì
Thứ được triển khai đứng sau de.
| mettre le projet en œuvre → la mise en œuvre du projet | triển khai dự án → việc triển khai dự án |
La mise en œuvre du projet commence lundi.Việc triển khai dự án bắt đầu vào thứ Hai.
4 · Remise en cause de: chất vấn điều gì
Giữ cả cụm liền nhau trước khi thêm bổ ngữ.
La remise en cause des règles ouvre le débat.Việc chất vấn các quy tắc mở đầu cuộc tranh luận.
5 · Mainmise de… sur: sự kiểm soát của một bên đối với thứ gì
Hai bổ ngữ nêu những quan hệ khác nhau.
La mainmise de ce groupe sur le secteur inquiète ses concurrents.Việc nhóm này kiểm soát ngành khiến các đối thủ lo ngại.
