Luyện chia động từ

Luyện danh hóa tiếng Pháp: rapidement thành rapide

Đổi trạng từ thành tính từ có sự hòa hợp trong cụm danh từ tiếng Pháp. Luyện rapide, progressive, massif và vive, đồng thời giữ nghĩa gốc.

Tóm tắt

Trạng từ mô tả hành động có thể thành tính từ mô tả danh từ tương ứng: vérifier rapidement → une vérification rapide. Tính từ hòa hợp với danh từ mới: un accroissement progressif, une augmentation progressive. Giữ rõ đặc điểm gốc: tốc độ, mức độ hoặc cách thức.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một đồng nghiệp nhanh chóng kiểm tra tập hồ sơ trơn xếp gọn trên bàn.
Việc kiểm tra nhanh thành une vérification rapide. Minh họa: Atelier
Học trước: danh từ mới quyết định đuôi
Hành độngCụm danh từĐiều gì thay đổi?
vérifier rapidementune vérification rapideTính từ có cùng dạng số ít ở cả hai giống.
augmenter progressivementune augmentation progressiveGiống cái số ít: progressive.
s’accroître progressivementun accroissement progressifGiống đực số ít: progressif.
réagir vivementune réaction viveGiống cái số ít: vive.
recourir massivement à l’empruntun recours massif à l’empruntGiống đực số ít: massif.
mettre progressivement la réforme en œuvreune mise en œuvre progressive de la réformeTính từ mô tả toàn bộ quá trình triển khai.

Với động từ, progressivement giữ nguyên. Với danh từ, tính từ theo giống và số: une augmentation progressive, des augmentations progressives. Cặp giống đực cũng vậy: un accroissement progressif, des accroissements progressifs. Khi luyện, giữ mạo từ của danh từ để thấy rõ sự hòa hợp.

vérifier rapidementkiểm tra nhanh

Trọng tâm: tốc độ hoặc quá trình kiểm tra ngắn

une vérification rapide

La vérification a duré deux minutes. C’était une vérification rapide.
Việc kiểm tra mất hai phút. Đó là một lần kiểm tra nhanh.

répondre sans attendretrả lời ngay

Trọng tâm: câu trả lời bắt đầu sớm đến đâu

une réponse immédiate

Nora a répondu dès la réception du message. Sa réponse a été immédiate.
Nora trả lời ngay khi nhận được tin nhắn. Câu trả lời của cô đến ngay lập tức.

Về sự kịp thời, immédiate chỉ thời gian rõ hơn việc tùy tiện thay bằng rapide. Tương tự, probablement liên quan đến độ chắc chắn của người nói về cả nhận định. Giữ sắc thái đó trong mệnh đề: Les prix vont probablement augmenter. Cụm danh từ une forte augmentation lại mô tả mức độ.

Đổi trạng từ thành tính từ tiếng Pháp như thế nào?

1 · Cụm danh từ số ít

  1. une vérification des dates (vérifier rapidement les dates)
  2. un accroissement des dépenses (les dépenses s’accroissent progressivement)
  3. une augmentation des dépenses (les dépenses augmentent progressivement)
  4. un recours à l’emprunt (recourir massivement à l’emprunt)
  5. une réaction du groupe (le groupe réagit vivement)

2 · Giữ cả số nhiều

  1. des vérifications des dates (rapide, au pluriel)
  2. des augmentations des dépenses (progressif, au féminin pluriel)
  3. des recours à l’emprunt (massif, au pluriel)
  4. des réactions du groupe (vif, au féminin pluriel)

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nói nhóm đã không phản ứng nhanh. Điều gì vẫn có thể đúng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nhóm phản ứng chậm.. Phủ định tốc độ vẫn có thể cho phép phản ứng chậm hơn. Absence de réaction sẽ khẳng định không có phản ứng.

Câu 2Không cần tài khoản
Giữ sự không chắc chắn trong “Giá có lẽ sẽ tăng”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Les prix vont probablement augmenter.. Probablement giữ sự không chắc chắn và mốc tương lai ban đầu. Các phương án khác đổi độ chắc chắn hoặc thời gian.