Sổ tay mẫu câu
Que faire ? Câu hỏi động từ nguyên mẫu tiếng Pháp để tìm hướng giải quyết
Hỏi Que faire ?, Par où commencer ? và Comment répondre ? trong bốn hội thoại thực tế, có bản dịch và kiểm tra ngắn về trật tự từ với động từ nguyên mẫu.
- B1
- 12 phrases
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Que faire ? hỏi “Tôi/chúng ta nên làm gì?” khi người hành động đã được hiểu. Dùng comment + động từ nguyên mẫu để hỏi cách thức và par où + động từ nguyên mẫu để hỏi điểm bắt đầu: Comment répondre ?, Par où commencer ? Bản thân động từ nguyên mẫu không nêu ngôi hay thì.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Các hội thoại diễn ra khi chuẩn bị thuyết trình nhóm. Hiện tất cả trước, rồi ẩn lời người kia để tự đáp. Mỗi câu hỏi nêu hành động, cách thức hoặc điểm bắt đầu còn thiếu; câu trả lời đưa ra việc bạn có thể làm tiếp.
Bạn gặp vấn đề
Dùng Que faire ? sau khi giải thích ngắn về vấn đề.
Bạn cần điểm bắt đầu
Giữ giới từ trong par où.
Bạn cần cách trả lời
Comment répondre hỏi cách trả lời; que répondre hỏi nên trả lời điều gì.
Bạn muốn tránh vấn đề
Đặt ne pas ngay trước động từ nguyên mẫu. Với đại từ tân ngữ: Comment ne pas les oublier ?
que faire có nghĩa gì trong tiếng Pháp?
| Câu hỏi | Điều được xác định |
|---|---|
| Comment répondre ? | cách thức; người hành động dựa vào ngữ cảnh |
| Comment Nora répondra-t-elle ? | Nora là người hành động; thì tương lai |
| Que faire ? | hành động tiếp theo; tình huống cho biết người hành động |
| Que devons-nous faire ? | chúng ta là người hành động; devoir hỏi rõ chúng ta nên làm gì |
Tiêu đề có thể dùng cùng mẫu gọn: Comment présenter le sujet ? Trong hội thoại, thêm tình huống nếu câu hỏi quá ngắn: Nous avons cinq minutes. Comment présenter le sujet ? “Should” hoặc “can” trong tiếng Anh xuất phát từ tình huống đó; không có động từ riêng ẩn trong động từ nguyên mẫu.