Lire une offre d’emploi
1 · CDI: contrat à durée indéterminée
CDI không ấn định ngày kết thúc. Có thể toàn thời gian hoặc bán thời gian: riêng chữ viết tắt này không cho biết số giờ mỗi tuần.
Poste en CDI à temps partiel.Vị trí bán thời gian với hợp đồng không xác định thời hạn.
2 · CDD: contrat à durée déterminée
CDD là hợp đồng xác định thời hạn. Tìm thời hạn hoặc ngày kết thúc. Renouvelable nói có thể gia hạn, không có nghĩa đã thống nhất gia hạn.
CDD de six mois, renouvelable.Hợp đồng sáu tháng, có thể gia hạn.
3 · H/F: homme/femme
Nhãn này đi cùng chức danh. Không cho biết giờ làm, lương hay thời hạn. Bạn cũng có thể gặp nhãn bao hàm F/H.
Assistant administratif H/F.Trợ lý hành chính, nam/nữ.
4 · Temps plein và temps partiel: giờ làm
Temps plein nghĩa là toàn thời gian; temps partiel là bán thời gian. Đọc số giờ ghi kèm, đừng suy từ chữ viết tắt loại hợp đồng.
Temps partiel : 24 h par semaine.Bán thời gian: 24 giờ mỗi tuần.
5 · Télétravail: đọc điều kiện giới hạn
Télétravail possible chưa nêu rõ chi tiết. Sur site và en présentiel nghĩa là đến nơi làm việc. Số ngày làm từ xa cho biết lịch rõ hơn.
Télétravail possible après trois mois.Có thể làm từ xa sau ba tháng.
6 · Rémunération: kỳ lương và trước hay sau khấu trừ
k€ nghĩa là nghìn euro. Brut annuel là lương cả năm trước khấu trừ; brut mensuel là lương tháng trước khấu trừ. Selon profil gắn mức đề nghị với nền tảng ứng viên.
Rémunération : 30 k€ brut par an, selon profil.Lương: 30.000 € mỗi năm trước khấu trừ, tùy hồ sơ.
7 · Prise de poste: khi bắt đầu làm
Dès que possible yêu cầu bắt đầu sớm; à pourvoir nghĩa là vị trí đang tuyển. Expérience exigée yêu cầu có kinh nghiệm; souhaitée là ưu tiên.
Poste à pourvoir en janvier ; expérience souhaitée.Bắt đầu làm tháng Một; ưu tiên có kinh nghiệm.
