Bảng tóm tắt

Viết tắt tuyển dụng tiếng Pháp: CDI, CDD, H/F và télétravail

Giải mã loại hợp đồng, giờ làm, cách ghi lương và làm từ xa trong tin tuyển dụng Pháp, rồi rút thông tin từ hai ví dụ ngắn.

Tóm tắt

CDI là hợp đồng không ấn định ngày kết thúc; CDD có thời hạn. Đọc riêng giờ làm và địa điểm: temps plein, temps partiel, télétravail mô tả chế độ làm việc, không phải thời hạn hợp đồng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người lớn cân nhắc công việc mới ở góc làm việc tại nhà đầy nắng, với máy tính có màn hình trống và bìa hồ sơ trơn.
Không gian làm việc tạo ngữ cảnh cho le télétravail. Minh họa: Atelier

Lire une offre d’emploi

1 · CDI: contrat à durée indéterminée

CDI không ấn định ngày kết thúc. Có thể toàn thời gian hoặc bán thời gian: riêng chữ viết tắt này không cho biết số giờ mỗi tuần.

Poste en CDI à temps partiel.Vị trí bán thời gian với hợp đồng không xác định thời hạn.

2 · CDD: contrat à durée déterminée

CDD là hợp đồng xác định thời hạn. Tìm thời hạn hoặc ngày kết thúc. Renouvelable nói có thể gia hạn, không có nghĩa đã thống nhất gia hạn.

CDD de six mois, renouvelable.Hợp đồng sáu tháng, có thể gia hạn.

3 · H/F: homme/femme

Nhãn này đi cùng chức danh. Không cho biết giờ làm, lương hay thời hạn. Bạn cũng có thể gặp nhãn bao hàm F/H.

Assistant administratif H/F.Trợ lý hành chính, nam/nữ.

4 · Temps plein và temps partiel: giờ làm

Temps plein nghĩa là toàn thời gian; temps partiel là bán thời gian. Đọc số giờ ghi kèm, đừng suy từ chữ viết tắt loại hợp đồng.

Temps partiel : 24 h par semaine.Bán thời gian: 24 giờ mỗi tuần.

5 · Télétravail: đọc điều kiện giới hạn

Télétravail possible chưa nêu rõ chi tiết. Sur site và en présentiel nghĩa là đến nơi làm việc. Số ngày làm từ xa cho biết lịch rõ hơn.

Télétravail possible après trois mois.Có thể làm từ xa sau ba tháng.

6 · Rémunération: kỳ lương và trước hay sau khấu trừ

k€ nghĩa là nghìn euro. Brut annuel là lương cả năm trước khấu trừ; brut mensuel là lương tháng trước khấu trừ. Selon profil gắn mức đề nghị với nền tảng ứng viên.

Rémunération : 30 k€ brut par an, selon profil.Lương: 30.000 € mỗi năm trước khấu trừ, tùy hồ sơ.

7 · Prise de poste: khi bắt đầu làm

Dès que possible yêu cầu bắt đầu sớm; à pourvoir nghĩa là vị trí đang tuyển. Expérience exigée yêu cầu có kinh nghiệm; souhaitée là ưu tiên.

Poste à pourvoir en janvier ; expérience souhaitée.Bắt đầu làm tháng Một; ưu tiên có kinh nghiệm.

Đọc hai tin trước khi trả lời
Annonce AAnnonce B
Assistant administratif H/F — CDI, temps plein, 35 h par semaine.Chargé de clientèle F/H — CDD de quatre mois, 24 h par semaine.
Deux jours de télétravail par semaine après trois mois.Travail sur site à Dijon.
30 k€ brut par an. Prise de poste en janvier.1 500 € brut par mois. Début le 2 mai.
Câu 1Không cần tài khoản
Tin nào có thời hạn cố định?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

B: bốn tháng. B ghi CDD de quatre mois; ba tháng trong A nói về điều kiện được làm từ xa.

Câu 2Không cần tài khoản
Tin B nêu bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

24 h. B nêu 24 h par semaine, riêng với thời hạn bốn tháng.

Câu 3Không cần tài khoản
Khi nào A cho phép hai ngày làm từ xa?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Sau ba tháng. Après trois mois bổ nghĩa cho chế độ làm từ xa trong A.

Câu 4Không cần tài khoản
30 k€ brut par an nghĩa là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

30.000 € trước khấu trừ mỗi năm. k€ là nghìn euro; brut là trước khấu trừ; par an là mỗi năm.

Câu 5Không cần tài khoản
Tóm tắt nào phù hợp với tin B?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

CDD à temps partiel, sur site. B kết hợp hợp đồng có thời hạn, 24 giờ mỗi tuần và làm tại chỗ ở Dijon.