Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm hợp đồng lao động tiếng Pháp: giờ làm, thử việc và báo trước
Đọc trích đoạn hợp đồng lao động Pháp: CDI, CDD, période d'essai, durée hebdomadaire, préavis, congés payés. Mười hai câu hỏi kiểm tra thuật ngữ chính.
- B1
- 12 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Thuật ngữ chính trong contrat de travail của Pháp: CDI (hợp đồng không xác định thời hạn), CDD (có thời hạn), la période d'essai (thử việc), la durée hebdomadaire (giờ mỗi tuần), le préavis (thời hạn báo trước), les congés payés (nghỉ có lương), la rémunération brute (lương trước khấu trừ).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Bài viết | Văn bản |
|---|---|
| Art. 1 | Contrat à durée indéterminée (CDI), à compter du 2 septembre. |
| Art. 3 | Période d'essai : deux mois, renouvelable une fois. |
| Art. 4 | Durée hebdomadaire : 35 heures, du lundi au vendredi. |
| Art. 5 | Rémunération brute mensuelle : 2 300 €, versée le dernier jour du mois. |
| Art. 6 | Congés payés : 25 jours ouvrés par an. |
| Art. 8 | Préavis en cas de démission : un mois. |
Trong la période d'essai, mỗi bên đều có thể chấm dứt hợp đồng với thời gian báo trước ngắn. Sau đó, CDI được bảo vệ chặt chẽ. fiche de paie (phiếu lương) hằng tháng ghi le salaire brut, các khoản trừ và le net à payer.