Luyện chia động từ

Làm theo hướng dẫn bằng tiếng Pháp: bạn làm gì trước?

Luyện hướng dẫn tiếng Pháp với d’abord, puis, avant de và si. Sắp xếp hành động, giữ điều kiện đi kèm và kiểm tra trình tự trong bài luyện ngắn.

Tóm tắt

Giữ mỗi hành động với đối tượng rồi xếp theo thời gian. Avant de fermer nghĩa là có việc xảy ra trước khi đóng; si mở đầu bước áp dụng khi điều kiện được đáp ứng. Nhắc lại ngắn kiểm tra cả hai: D’abord, je signe, puis je vous donne le formulaire ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Làm sao làm theo hướng dẫn tiếng Pháp được nói?

Préparer le dossier
  1. Agent

    Prenez le formulaire et un stylo. Remplissez le formulaire, puis signez en bas.

    Lấy mẫu đơn và bút. Điền mẫu rồi ký phía dưới.

  2. Agent

    Avant de fermer l’enveloppe, vérifiez votre nom et votre adresse.

    Trước khi dán phong bì, kiểm tra tên và địa chỉ.

  3. Agent

    Si vous avez une copie de votre carte, ajoutez-la au dossier.

    Nếu có bản sao thẻ, thêm vào hồ sơ.

  4. Vous

    Donc, je vérifie les informations avant de fermer l’enveloppe ?

    Vậy tôi kiểm tra thông tin trước khi dán phong bì?

  5. Agent

    Oui, exactement. Ensuite, donnez-moi le dossier.

    Đúng vậy. Sau đó đưa tôi hồ sơ.

Giữ hành động và đối tượng cùng nhau

Học trước: từ làm thay đổi trình tự hoặc điều kiện
Bạn nghePhần cần giữ
D’abord, remplissez le formulaire.Bắt đầu bằng việc điền.
Puis signez en bas.Ký sau khi điền.
Avant de fermer, vérifiez votre adresse.Kiểm tra địa chỉ trước khi dán.
Si vous avez une copie, ajoutez-la.Thêm bản sao nếu bạn có.
Le dossier est assez épais.Câu này mô tả hồ sơ; không thêm hành động.

Động từ nhắc đầu đôi khi là hành động xảy ra sau. Trong Avant de partir, prenez votre dossier, rời đi được nhắc trước nhưng lấy hồ sơ phải làm trước. Giữ le dossier cạnh prenez trong ghi chú; danh sách danh từ làm mất chỉ dẫn.

1 · Viết hành động đầu thành mệnh lệnh, dùng động từ trong gợi ý

  1. Avant de sortir, prenez un ticket. → D’abord, un ticket. (prendre)
  2. Avant de signer, lisez le formulaire. → D’abord, le formulaire. (lire)
  3. Avant de ranger le stylo, signez ici. → D’abord, ici. (signer)
  4. Avant de fermer le dossier, vérifiez votre nom. → D’abord, votre nom. (vérifier)

Câu 1Không cần tài khoản
Cách hiểu nào giữ điều kiện của hướng dẫn này?Si vous avez une copie, ajoutez-la au dossier.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chỉ thêm bản sao nếu bạn có.. Bước này phụ thuộc vào việc có bản sao; hướng dẫn không thêm bước cho trường hợp kia.

Câu 2Không cần tài khoản
Ghi chú nào giữ trình tự được yêu cầu?Avant de fermer l’enveloppe, vérifiez votre adresse.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Kiểm tra địa chỉ → đóng.. Kiểm tra địa chỉ diễn ra trước khi dán, dù việc đóng được nhắc trước.