Bài đọc

Nullement trong tiếng Pháp: lời phủ định mạnh “hoàn toàn không”

Đọc lời đáp ngắn về một đề xuất và tìm hiểu cách nullement phủ nhận một nhận định. So sánh pas du tout, guère và aucune, rồi kiểm tra khả năng đọc hiểu.

Tóm tắt

Nullement nghĩa là “hoàn toàn không” hay “không hề”: Cela ne change nullement notre décision. Từ này tạo giọng điệu dứt khoát, trang trọng cho lời phủ nhận. Trong hội thoại hằng ngày, pas du tout thường diễn đạt cùng nghĩa cơ bản.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Các đồng nghiệp tiếp tục thảo luận về những đề xuất quanh bàn.
Cuộc thảo luận tiếp diễn tạo ngữ cảnh cho nullement. Minh họa: Atelier

Thư điện tử trả lời

Une proposition toujours ouverte

Madame, vous indiquez dans votre message que notre équipe a refusé votre proposition. Ce n’est nullement1 le cas. Nous n’avons pas encore pris de décision.

Votre dernière remarque ne change nullement notre position : nous souhaitons comparer les deux solutions avant de choisir. La réunion de mardi n’a nullement mis fin2 aux échanges. Elle a permis de préciser les questions qui restent ouvertes.

Nous n’avons reçu aucune3 estimation du coût de la seconde solution. Pourriez-vous nous la transmettre avant vendredi ? Cette demande n’est nullement une critique de votre travail. Nous avons simplement besoin de cette information pour poursuivre la discussion.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Thưa bà, trong thư bà nói rằng nhóm chúng tôi đã bác bỏ đề xuất của bà. Điều đó hoàn toàn không đúng. Chúng tôi chưa đưa ra quyết định.

Ý kiến mới nhất của bà không hề thay đổi lập trường của chúng tôi: chúng tôi muốn so sánh hai giải pháp trước khi chọn. Cuộc họp hôm thứ Ba hoàn toàn không chấm dứt các cuộc thảo luận. Nó giúp làm rõ những vấn đề còn bỏ ngỏ.

Chúng tôi chưa nhận được bản ước tính chi phí nào cho giải pháp thứ hai. Bà có thể gửi cho chúng tôi trước thứ Sáu không? Yêu cầu này hoàn toàn không phải là lời phê bình công việc của bà. Chúng tôi chỉ cần thông tin này để tiếp tục thảo luận.

Theo dõi điều bị phủ nhận
Cách diễn đạtDiễn đạt lại đơn giảnĐiều gì bị phủ nhận?
Ce n’est nullement le cas.Ce n’est pas du tout le cas.Đề xuất đã bị bác bỏ.
La réunion n’a nullement mis fin aux échanges.La réunion n’a pas du tout mis fin aux échanges.Các cuộc thảo luận đã kết thúc.
Cette demande n’est nullement une critique.Cette demande n’est pas du tout une critique.Yêu cầu là một lời phê bình.

Ở thì đơn, trạng từ theo sau động từ đã chia: ne change nullement. Ở thì kép trong ví dụ này, nó đứng giữa trợ động từ và quá khứ phân từ: n’a nullement mis fin. Thư phủ nhận việc bác bỏ và xác nhận thảo luận vẫn tiếp tục; lựa chọn cuối cùng vẫn bỏ ngỏ.

ne… nullementhoàn toàn không

Trọng tâm: lời phủ nhận mạnh

ne + động từ + nullement

Cette précision ne change nullement le résultat.
Chi tiết này hoàn toàn không thay đổi kết quả.

ne… guèrehầu như không

Trọng tâm: mức độ thấp

ne + động từ + guère

Cette précision ne change guère le résultat.
Chi tiết này hầu như không thay đổi kết quả.

aucunekhông có; không một

Trọng tâm: danh từ giống cái

aucune + danh từ

Nous n’avons reçu aucune réponse.
Chúng tôi chưa nhận được câu trả lời nào.

Câu 1Không cần tài khoản
Nhóm đã chọn giải pháp chưa?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Chưa, quyết định vẫn bỏ ngỏ.. Đoạn đầu nói Nous n’avons pas encore pris de décision. Lời phủ nhận dứt khoát nhắm đến việc bác bỏ.

Câu 2Không cần tài khoản
Trạng từ phủ định đứng ở đâu trong thì kép?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La réunion n’a nullement mis fin aux échanges.. Câu mẫu đặt nullement sau trợ động từ a và trước quá khứ phân từ mis.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành yêu cầu gửi bản ước tính.Nous n’avons reçu ___ estimation.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

aucune. Estimation là danh từ giống cái, nên đứng sau aucune. Nullement là trạng từ.