Hội thoại

Hội thoại hàng xóm tiếng Pháp: thống nhất lối vào dựng giàn giáo

Luyện hội thoại B1 về lối vào dựng giàn giáo, giờ thi công, lối đi thông thoáng và điều kiện bằng văn bản, kèm bản dịch và từ vựng bằng tranh.

Tóm tắt

Đồng ý có giới hạn bằng Je suis d’accord, à condition que le passage reste libre. Hỏi ngày, giờ thi công và người liên hệ. L’échafaudage là giàn giáo; le montage và le démontage là lắp lên và tháo xuống.

Hai người hàng xóm trao đổi về giàn giáo cạnh sân nhà ở Pháp, có lối đi thông thoáng.
Lối đi thông thoáng là cơ sở thỏa thuận về l’échafaudage. Minh họa: Atelier

Hàng xóm muốn thợ đi qua sân nhà bạn để sửa bức tường liền kề. Bạn có thể giúp, nhưng dùng lối đi mỗi sáng và làm việc tại nhà.

Chỉ rõ các chi tiết thực tế

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Voisin

    Bonjour. Nous devons faire réparer le mur. L’entreprise aurait besoin de passer par votre cour.

    Tiếng Việt

    Xin chào. Chúng tôi cần thuê người sửa tường. Đơn vị thi công sẽ cần đi qua sân nhà bạn.

  2. Vous

    Pour quelles dates, exactement ?

    Hỏi ngày cụ thể.

    Tiếng Việt

    Cụ thể là những ngày nào?

  3. Voisin

    Le montage est prévu lundi, et le démontage vendredi.

    Tiếng Việt

    Dự kiến dựng giàn giáo vào thứ Hai và tháo vào thứ Sáu.

  4. Vous

    Donc, l’échafaudage resterait toute la semaine ? J’utilise ce passage chaque matin.

    Kiểm tra thời gian và giải thích vì sao cần giữ lối đi.

    Tiếng Việt

    Vậy giàn giáo sẽ ở đó cả tuần? Sáng nào tôi cũng dùng lối đi này.

  5. Voisin

    Oui, mais le responsable dit qu’il peut laisser un passage libre.

    Tiếng Việt

    Đúng, nhưng người phụ trách nói có thể chừa lối đi thông thoáng.

  6. Vous

    Pourrait-il venir mesurer l’espace avec nous avant le montage ?

    Đề nghị kiểm tra tại chỗ trước khi đồng ý.

    Tiếng Việt

    Anh ấy có thể đến đo khoảng trống cùng chúng ta trước khi dựng không?

  7. Voisin

    Bien sûr. Il est disponible jeudi à 18 heures.

    Tiếng Việt

    Tất nhiên. Anh ấy rảnh lúc sáu giờ thứ Năm.

  8. Vous

    Cela me convient. À quelles heures les ouvriers travailleront-ils ?

    Đồng ý buổi gặp và hỏi giờ thi công.

    Tiếng Việt

    Tôi đi được. Thợ sẽ làm việc những giờ nào?

  9. Voisin

    De 8 heures à 17 heures, du lundi au vendredi.

    Tiếng Việt

    Từ tám giờ sáng đến năm giờ chiều, thứ Hai đến thứ Sáu.

  10. Vous

    Je travaille chez moi. Serait-il possible de commencer les travaux bruyants à 9 heures ?

    Yêu cầu giới hạn cụ thể với công việc gây ồn.

    Tiếng Việt

    Tôi làm việc ở nhà. Có thể bắt đầu phần việc gây ồn lúc chín giờ không?

  11. Voisin

    Je vais le demander. Ils pourraient préparer le matériel entre 8 heures et 9 heures.

    Tiếng Việt

    Tôi sẽ hỏi. Họ có thể chuẩn bị thiết bị từ tám đến chín giờ.

  12. Vous

    Et comment protégeront-ils le sol et les plantes ?

    Hỏi cách bảo vệ sân.

    Tiếng Việt

    Còn họ sẽ bảo vệ nền sân và cây cối thế nào?

  13. Voisin

    Ils poseront une bâche. Je peux aussi vous aider à déplacer les jardinières.

    Tiếng Việt

    Họ sẽ trải bạt bảo vệ. Tôi cũng có thể giúp bạn chuyển các chậu cây.

  14. Vous

    D’accord, à condition que le passage reste libre et que les horaires soient confirmés par écrit.

    Đồng ý kèm hai điều kiện.

    Tiếng Việt

    Được, với điều kiện lối đi luôn thông thoáng và giờ thi công được xác nhận bằng văn bản.

  15. Voisin

    Je vous envoie un récapitulatif après la visite de jeudi, avec le numéro du responsable.

    Tiếng Việt

    Tôi sẽ gửi bản tóm tắt sau buổi xem hiện trường thứ Năm, kèm số của người quản lý công trình.

  16. Vous

    Merci. Si les travaux prennent du retard, prévenez-moi avant de prolonger l’accès.

    Nêu việc phải làm nếu thi công quá hạn.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn bạn. Nếu thi công chậm tiến độ, hãy báo tôi trước khi kéo dài thời gian sử dụng lối đi.

Đề xuất, điều kiện, thay đổi
Mục đíchTiếng PhápTiếng Việt
Đưa phương án khácVous pourriez préparer le matériel plus tôt.Các bạn có thể chuẩn bị thiết bị sớm hơn.
Đặt điều kiệnÀ condition que le portail soit fermé le soir.Với điều kiện cổng được đóng vào buổi tối.
Dự tính chậm trễSi les travaux prennent du retard, prévenez-moi.Nếu công việc chậm tiến độ, hãy báo tôi.
Câu 1Không cần tài khoản
Cách nói nào thể hiện sự đồng ý có điều kiện?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je suis d’accord, à condition que le passage reste libre.. Sự đồng ý phụ thuộc vào lối đi thông thoáng; các lời đáp khác chấp thuận rộng hơn hoặc xem như đã chấp thuận xong.

Câu 2Không cần tài khoản
Điều gì còn cần yêu cầu đơn vị thi công?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le début des travaux bruyants à 9 heures.. Người hàng xóm sẽ đề nghị công ty lùi việc gây ồn đến chín giờ; điều này chưa được xác nhận.