Sổ tay mẫu câu
Đặt chỗ trực tuyến của tôi đã được xác nhận chưa? Hỏi bằng tiếng Pháp
Đọc trạng thái đặt chỗ bằng tiếng Pháp và hỏi cuộc hẹn đã được xác nhận chưa. Luyện thông báo đã nhận, đang xem xét và đã xác nhận cùng lời đáp hữu ích.
- A2
- 14 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Demande reçue nghĩa là yêu cầu của bạn đã đến. En cours d’examen nghĩa là đang được xem xét. Để biết đã xác nhận, tìm Votre rendez-vous est confirmé và kiểm tra ngày giờ. Hỏi Est-ce que mon rendez-vous est confirmé ? khi thông báo chưa rõ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Thông báo bằng tiếng Pháp | Ý nghĩa | Câu hỏi tiếp theo hữu ích |
|---|---|---|
| Nous avons bien reçu votre demande. | Chúng tôi đã nhận yêu cầu của bạn. | Est-ce que le rendez-vous est confirmé ? |
| Votre demande est en cours d’examen. | Yêu cầu của bạn đang được xem xét. | Quand vais-je recevoir une réponse ? |
| Votre rendez-vous est confirmé pour jeudi à quinze heures. | Cuộc hẹn của bạn được xác nhận vào thứ Năm lúc 3 giờ chiều. | Vous confirmez bien jeudi à quinze heures ? |
| Votre demande a été refusée. | Yêu cầu của bạn đã bị từ chối. | Est-ce que je peux choisir un autre créneau ? |
Hỏi về thông báo đã nhận
Nêu tên và mục đích yêu cầu trước.
Kiểm tra giờ đã chọn và cách nhận trả lời
Đọc lại xác nhận nhận được sau đó
Email sau đó nói cuộc hẹn đã được xác nhận. Kiểm tra chi tiết khi liên hệ bộ phận dịch vụ.
Kiểm tra đặt chỗ đã được xác nhận chưa bằng tiếng Pháp như thế nào?
Trong nous avons bien reçu, bien giúp bạn yên tâm rằng đã nhận thành công. Thứ được nhận là votre demande. Trong encore en cours d’examen, encore nghĩa là “vẫn”: quá trình xem xét tiếp tục. So sánh reçue với confirmée: votre demande a été reçue và votre réservation est confirmée. Cả hai đuôi đều hòa hợp với danh từ giống cái.