Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp ở tiệm kính: sửa kính hỏng
Kính hỏng. Giải thích với thợ kính Pháp, hỏi sửa tạm, giá, lúc lấy. Hội thoại đầy đủ có luyện tập.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Giải thích chỗ hỏng: La branche est cassée (gọng bên gãy), Il manque une vis (thiếu vít), Le verre est rayé (tròng xước). Hỏi Vous pouvez les réparer ?, Ça prendra combien de temps ? và C'est combien ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Opticien
Bonjour, je peux vous aider ?
Tiếng Việt
Xin chào, tôi có thể giúp gì?
- Bạn
Bonjour. Mes lunettes sont cassées : la branche gauche s'est détachée.
Nói kính hỏng; càng trái rời ra.
Tiếng Việt
Xin chào. Kính tôi hỏng: càng trái rời ra.
- Opticien
Faites voir… Ah, il manque une petite vis. Vous les avez achetées chez nous ?
Tiếng Việt
Để tôi xem… À, thiếu vít nhỏ. Bạn mua ở đây?
- Bạn
Non, en Angleterre. Vous pouvez les réparer quand même ?
Nói không, mua ở Anh; hỏi vẫn sửa được không.
Tiếng Việt
Không, ở Anh. Anh vẫn sửa giúp được chứ?
- Opticien
Oui, je vais remettre une vis. C'est rapide, cinq minutes.
Tiếng Việt
Được, tôi lắp vít mới. Nhanh thôi, năm phút.
- Bạn
Super. C'est combien ?
Hỏi giá.
Tiếng Việt
Tuyệt. Bao nhiêu tiền?
- Opticien
Pour une vis, c'est gratuit. Mais le verre droit est très rayé.
Tiếng Việt
Thay vít miễn phí. Nhưng tròng phải xước nhiều.
- Bạn
Oui, je sais. On peut changer seulement le verre ?
Đồng ý, hỏi chỉ thay tròng đó được không.
Tiếng Việt
Vâng, tôi biết. Chỉ thay tròng đó được không?
- Opticien
Oui, mais il me faut votre ordonnance, ou je refais un examen de vue.
Tiếng Việt
Được nhưng cần đơn kính, hoặc tôi đo mắt lại.
- Bạn
J'ai l'ordonnance sur mon téléphone. Ça prendra combien de temps ?
Nói có trên điện thoại; hỏi bao lâu.
Tiếng Việt
Tôi có đơn trên điện thoại. Mất bao lâu?
- Opticien
Une semaine environ. Je vous appelle quand c'est prêt.
Tiếng Việt
Khoảng một tuần. Xong tôi gọi.
- Bạn
Parfait. En attendant, je garde mes lunettes réparées.
Đồng ý; nói sẽ dùng kính sửa trong lúc chờ.
Tiếng Việt
Tốt. Trong lúc chờ tôi dùng kính đã sửa.
Từ tiếng Pháp về kính, sửa kính là gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| la monture | khung |
| la branche | cánh tay |
| le verre | ống kính |
| la vis | vít |
| les plaquettes (f.) | đệm mũi |
| l'étui (m.) | hộp đàn |
Ở Pháp, kính thường được la Sécurité sociale và la mutuelle (bảo hiểm y tế bổ sung) hoàn một phần chi phí, nên thợ kính hỏi l'ordonnance (đơn). Sửa nhỏ như siết vít thường miễn phí.