Les montants d’un bulletin de paie
1 · Salaire brut: số ban đầu
Salaire de base là lương cơ bản; lương trước khấu trừ còn có thể gồm thưởng và các khoản khác.
Le salaire brut comprend une prime de 100 €.Lương trước khấu trừ gồm khoản thưởng 100 €.
2 · Cotisations salariales: khoản đóng góp của nhân viên
Khi có nhiều cột đóng góp, hãy theo cột của nhân viên.
Les cotisations salariales s’élèvent à 550 €.Khoản đóng góp của nhân viên là 550 €.
3 · Cotisations patronales: khoản đóng góp của người sử dụng lao động
Tách phần của người sử dụng lao động khi xác định khoản trừ từ lương trước khấu trừ của nhân viên.
Cette colonne indique les cotisations patronales.Cột này ghi khoản đóng góp của người sử dụng lao động.
4 · Net à payer avant impôt
Đây là số phải trả trước khấu trừ thuế thu nhập. Chi phí, tạm ứng và các điều chỉnh khác cũng có thể ảnh hưởng phiếu lương.
Le net à payer avant impôt est de 1 950 €.Số phải trả trước thuế thu nhập là 1.950 €.
5 · Net imposable: số tham chiếu chịu thuế
Còn gọi net fiscal, số này có thể khác số phải trả trước thuế. Hãy xem dòng riêng của nó.
Le montant net imposable est de 2 020 €.Thu nhập ròng chịu thuế là 2.020 €.
6 · Prélèvement à la source
Đây là thuế thu nhập thu qua bảng lương. Đọc số thuế, tránh nhầm với khoản đóng góp xã hội.
L’impôt prélevé à la source est de 101 €.Thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn là 101 €.
7 · Montant net social và net payé
Montant net social là số tham chiếu khi khai một số trợ cấp xã hội. Net payé xác định khoản trả cuối cùng.
Le montant net payé est de 1 849 €.Số tiền ròng cuối cùng được trả là 1.849 €.
