Sổ tay mẫu câu
Ở hiệu thuốc bằng tiếng Pháp: triệu chứng, tư vấn và câu hỏi về liều dùng
Dùng 24 mẫu câu tiếng Pháp ở hiệu thuốc qua bốn tình huống: xin tư vấn, mô tả vấn đề nhẹ, trao đổi về thuốc đang dùng và làm rõ hướng dẫn liều dùng.
- A2
- 24 mẫu câu
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Bonjour, je voudrais un conseil, s’il vous plaît. Giải thích đau ở đâu và từ khi nào, rồi hỏi Comment est-ce que je dois prendre ce médicament ? Dùng bốn tình huống dưới đây để luyện cả hai vai.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Xin tư vấn
Bắt đầu bằng lời chào và yêu cầu rõ ràng. Dùng vous xuyên suốt.
Mô tả vấn đề cụ thể hơn
Nói cảm giác của bạn. Để dược sĩ hỏi thêm.
Nêu thuốc đang dùng và tình trạng dị ứng
Nói tên hoặc đưa bao bì khi cần trợ giúp tìm từ.
Làm rõ lượng, tần suất và thời gian dùng
Hỏi hướng dẫn cho sản phẩm được đưa, rồi nhắc lại.
Các từ trên hộp thuốc tiếng Pháp nghĩa là gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| la posologie | hướng dẫn liều dùng | Je voudrais vérifier la posologie. |
| une prise | một liều / một lần dùng | Quelle quantité par prise ? |
| un comprimé | viên nén | Ce médicament existe en comprimés ? |
| la notice | tờ hướng dẫn sử dụng | Où est la notice ? |
| la durée | thời gian dùng | Quelle est la durée du traitement ? |
Ba câu hỏi ở tình huống cuối hỏi những điều khác nhau. Quelle quantité ? hỏi lượng mỗi lần; combien de fois par jour ? hỏi tần suất; pendant combien de jours ? hỏi dùng bao lâu. Phân biệt các ý này khi nhắc lại hướng dẫn.
Si j’ai bien compris, je dois suivre les indications notées ici ?
Nếu tôi hiểu đúng, tôi nên làm theo hướng dẫn ghi ở đây phải không?
Chỉ vào hướng dẫn khi hỏi để dược sĩ xác nhận đúng chi tiết bạn muốn biết.